persicot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu hạt đào: Một loại rượu mùi (liqueur) có hương vị đào, thường được làm bằng cách ngâm hạt đào trong rượu mạnh hoặc từ nước quả đào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a servi un verre de persicot après le dîner. (Anh ấy đã phục vụ một ly rượu hạt đào sau bữa tối.)
- Le persicot est une liqueur à l'ancienne. (Rượu hạt đào là một loại rượu mùi cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un digestif au persicot": một ly rượu giúp tiêu hóa có vị hạt đào.
- On a terminé le repas par un digestif au persicot. (Chúng tôi kết thúc bữa ăn bằng một ly rượu giúp tiêu hóa có vị hạt đào.)
Biến thể và từ gần giống
- Persico (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn): một từ đồng nghĩa cũ cho "persicot".
- Liqueur (danh từ giống cái): rượu mùi, là danh mục chung bao gồm "persicot".
Từ đồng nghĩa
- Liqueur de pêche: rượu mùi đào (cách gọi mô tả phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- rượu hạt đào