persécuté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị truy hại, người bị bức hại: Chỉ một người đang hoặc đã phải chịu đựng sự ngược đãi, đàn áp, quấy rối một cách có hệ thống và tàn bạo, thường vì lý do tôn giáo, chính trị, chủng tộc hoặc niềm tin.
- (Y học) Người mắc hoang tưởng bị truy hại: Trong tâm thần học, chỉ người mắc chứng hoang tưởng bị hại, luôn có cảm giác và niềm tin sai lầm rằng mình đang bị người khác theo dõi, hãm hại hoặc đầu độc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les persécutés ont dû fuir leur pays pour sauver leur vie. (Những người bị bức hại đã phải chạy trốn khỏi đất nước của họ để cứu mạng sống.)
- Ce régime a jeté en prison des milliers de persécutés politiques. (Chế độ này đã tống giam hàng ngàn người bị truy hại vì lý do chính trị.)
- Le psychiatre explique que le patient se considère comme un persécuté. (Bác sĩ tâm thần giải thích rằng bệnh nhân tự coi mình là một người bị truy hại [mắc hoang tưởng].)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se sentir persécuté": Cảm thấy mình bị bức hại. Cụm từ này có thể dùng theo nghĩa đen (thực sự bị bức hại) hoặc nghĩa bóng (cảm giác chủ quan, đôi khi là triệu chứng bệnh lý).
- À cause de ses origines, il se sent persécuté au travail. (Vì nguồn gốc của mình, anh ấy cảm thấy bị bức hại tại nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Persécuter (động từ): truy hại, bức hại, ngược đãi.
- Personne ne devrait être persécuté pour ses croyances. (Không ai nên bị truy hại vì niềm tin của mình.)
Persécution (danh từ giống cái): sự truy hại, sự bức hại.
- Ils ont subi des années de persécution. (Họ đã phải chịu đựng nhiều năm bị bức hại.)
Persécuteur (danh từ): kẻ truy hại, kẻ bức hại.
- Les persécuteurs ont finaléement été jugés. (Những kẻ bức hại cuối cùng đã bị đưa ra xét xử.)
Từ đồng nghĩa
- Victime (nạn nhân): người bị hại, nạn nhân (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ sự bức hại có hệ thống).
- Opprimé (người bị áp bức): người phải chịu sự cai trị hoặc đối xử tàn bạo, bất công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'persécuté' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc 'persécuter').
Thành ngữ liên quan
- Avoir des idées de persécution: Có ý nghĩ hoang tưởng bị hại (thành ngữ y học).
- Le médecin a diagnostiqué qu'il avait des idées de persécution. (Bác sĩ chẩn đoán anh ta có ý nghĩ hoang tưởng bị hại.)
danh từ
- người bị truy hại
- (y học) người mắc hoang tưởng bị truy hại