persimmon
/pə:'simən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả hồng vàng: Một loại trái cây có màu cam, hình dáng giống quả mận, thường ăn được khi đã chín kỹ.
- Cây hồng vàng: Tên gọi chung cho một số loài cây nhiệt đới thuộc chi Diospyros, cho quả hồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ripe persimmon is sweet and soft. (Quả hồng vàng chín thì ngọt và mềm.)
- We have a persimmon tree in our garden. (Chúng tôi có một cây hồng vàng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Japanese persimmon": Một giống hồng phổ biến, thường chỉ quả hồng.
- The Japanese persimmon is widely cultivated in Asia. (Giống hồng Nhật Bản được trồng rộng rãi ở châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Diospyros (n): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm các loài cây hồng.
- Kaki (n): Tên gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh, cho quả hồng, bắt nguồn từ tiếng Nhật.
Từ đồng nghĩa
- Date plum: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho một số loài hồng (ví dụ: ).
danh từ
- quả hồng vàng
- (thực vật học) cây hồng vàng
Idioms
- Japanese persimmonquả hồng