persimmon

/pə:'simən/
Học thuật
Thân thiện
persimmon

A ripe persimmon sits on a wooden kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả hồng vàng: Một loại trái cây màu cam, hình dáng giống quả mận, thường ăn được khi đã chín kỹ.
    • Cây hồng vàng: Tên gọi chung cho một số loài cây nhiệt đới thuộc chi Diospyros, cho quả hồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ripe persimmon is sweet and soft. (Quả hồng vàng chín thì ngọt mềm.)
    • We have a persimmon tree in our garden. (Chúng tôi một cây hồng vàng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Japanese persimmon": Một giống hồng phổ biến, thường chỉ quả hồng.
    • The Japanese persimmon is widely cultivated in Asia. (Giống hồng Nhật Bản được trồng rộng rãichâu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Diospyros (n): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm các loài cây hồng.
  • Kaki (n): Tên gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh, cho quả hồng, bắt nguồn từ tiếng Nhật.
Từ đồng nghĩa
  • Date plum: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho một số loài hồng ( dụ: ).
persimmon

A ripe persimmon sits on a wooden kitchen counter.

danh từ
  1. quả hồng vàng
  2. (thực vật học) cây hồng vàng

Idioms

  • Japanese persimmon
    quả hồng

Từ có nhắc đến "persimmon"