persistant

Học thuật
Thân thiện
persistant

La fièvre persistante de l'enfant inquiète ses parents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dai dẳng, kéo dài: Dùng để chỉ một cái gì đó tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài, thường một cách khó chịu hoặc không mong muốn.
    • Bền, lâu dài, vĩnh viễn: Dùng để chỉ một cái gì đó tính chất ổn định, không thay đổi hoặc không biến mất theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une douleur persistante m'a empêché de dormir. (Một cơn đau dai dẳng đã ngăn tôi ngủ.)
    • Il a fait preuve d'un effort persistant pour réussir. (Anh ấy đã thể hiện một nỗ lực bền bỉ để thành công.)
    • Le brouillard est persistant ce matin. (Sương mù dai dẳng sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être persistant dans ses idées": kiên định, bảo thủ trong ý kiến của mình.

    • Malgré les critiques, il est resté persistant dans ses idées. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn kiên định với ý kiến của mình.)
  • "Un problème persistant": một vấn đề tồn tại lâu dài, khó giải quyết.

    • La pollution de l'air est un problème persistant dans cette région. (Ô nhiễm không khímột vấn đề dai dẳngkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Persistance (danh từ): tính dai dẳng, sự bền bỉ.

    • Sa persistance a finalement payé. (Sự bền bỉ của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.)
  • Persister (động từ): tồn tại dai dẳng, kiên trì.

    • Le froid persiste malgré l'arrivée du printemps. (Cái lạnh vẫn dai dẳng bất chấp mùa xuân đã đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenace: dẻo dai, bám riết.
  • Incessant: không ngừng, liên tục (nhấn mạnh sự không gián đoạn).
  • Durable: lâu bền, bền vững (nhấn mạnh thời gian dài).
Từ trái nghĩa
  • Éphémère: ngắn ngủi, thoáng qua.
  • Intermittent: ngắt quãng, không liên tục.
  • Passager: tạm thời, nhất thời.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la mémoire persistante": trí nhớ dai, lâu.

    • Pour les détails, demande-lui, il a une mémoire persistante. (Về chi tiết, hãy hỏi anh ấy, anh ấy có một trí nhớ rất dai.)
  • "Une odeur persistante": một mùi hương/khó chịu lưu lại lâu.

    • L'odeur persistante du poisson a envahi la cuisine. (Mùi dai dẳng đã xâm chiếm nhà bếp.)
persistant

La fièvre persistante de l'enfant inquiète ses parents.

tính từ
  1. dai, dai dẳng; tồn lưu
    • Fièvre persistante
      sốt dai
  2. vĩnh viễn; bền
    • Neige persistante
      tuyết vĩnh viễn
    • Feuille persistante
      bền (không rụng hằng năm)

Từ có nhắc đến "persistant"