persistant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dai dẳng, kéo dài: Dùng để chỉ một cái gì đó tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài, thường một cách khó chịu hoặc không mong muốn.
- Bền, lâu dài, vĩnh viễn: Dùng để chỉ một cái gì đó có tính chất ổn định, không thay đổi hoặc không biến mất theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une douleur persistante m'a empêché de dormir. (Một cơn đau dai dẳng đã ngăn tôi ngủ.)
- Il a fait preuve d'un effort persistant pour réussir. (Anh ấy đã thể hiện một nỗ lực bền bỉ để thành công.)
- Le brouillard est persistant ce matin. (Sương mù dai dẳng sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être persistant dans ses idées": kiên định, bảo thủ trong ý kiến của mình.
- Malgré les critiques, il est resté persistant dans ses idées. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn kiên định với ý kiến của mình.)
"Un problème persistant": một vấn đề tồn tại lâu dài, khó giải quyết.
- La pollution de l'air est un problème persistant dans cette région. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề dai dẳng ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
Persistance (danh từ): tính dai dẳng, sự bền bỉ.
- Sa persistance a finalement payé. (Sự bền bỉ của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.)
Persister (động từ): tồn tại dai dẳng, kiên trì.
- Le froid persiste malgré l'arrivée du printemps. (Cái lạnh vẫn dai dẳng bất chấp mùa xuân đã đến.)
Từ đồng nghĩa
- Tenace: dẻo dai, bám riết.
- Incessant: không ngừng, liên tục (nhấn mạnh sự không gián đoạn).
- Durable: lâu bền, bền vững (nhấn mạnh thời gian dài).
Từ trái nghĩa
- Éphémère: ngắn ngủi, thoáng qua.
- Intermittent: ngắt quãng, không liên tục.
- Passager: tạm thời, nhất thời.
Thành ngữ liên quan
"Avoir la mémoire persistante": có trí nhớ dai, lâu.
- Pour les détails, demande-lui, il a une mémoire persistante. (Về chi tiết, hãy hỏi anh ấy, anh ấy có một trí nhớ rất dai.)
"Une odeur persistante": một mùi hương/khó chịu lưu lại lâu.
- L'odeur persistante du poisson a envahi la cuisine. (Mùi cá dai dẳng đã xâm chiếm nhà bếp.)
tính từ
- dai, dai dẳng; tồn lưu
- Fièvre persistantesốt dai
- vĩnh viễn; bền
- Neige persistantetuyết vĩnh viễn
- Feuille persistantelá bền (không rụng hằng năm)