personage

/'pə:snidʤ/
danh từ
  1. nhân vật quan trọng, người địa vị cao sang, người vai vế
  2. vai, nhân vật (trong truyện, kịch)
  3. người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "personage"

personage
A strange personage appeared at the door.