personage

/'pə:snidʤ/
Học thuật
Thân thiện
personage

A strange personage appeared at the door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân vật quan trọng, người địa vị cao sang: Chỉ một người nổi tiếng, ảnh hưởng hoặc địa vị xã hội quan trọng.
    • Nhân vật (trong tác phẩm hư cấu): Chỉ một nhân vật, đặc biệt trong văn học, kịch hoặc điện ảnh.
    • Người (cách nói trang trọng hoặc phần cổ xưa): Một cách gọi trang trọng để chỉ một người nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người quan trọng):

    • The ceremony was attended by many important personages from the government. (Buổi lễ sự tham dự của nhiều nhân vật quan trọng từ chính phủ.)
    • He was a personage of great influence in the art world. (Ông ấy một nhân vật ảnh hưởng lớn trong giới nghệ thuật.)
  • Danh từ (Nhân vật hư cấu):

    • The main personage in the novel is a young detective. (Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết một thám tử trẻ.)
    • Shakespeare created many memorable dramatic personages. (Shakespeare đã tạo ra nhiều nhân vật kịch tính đáng nhớ.)
  • Danh từ (Người - trang trọng):

    • A mysterious personage arrived at the castle gates. (Một nhân vật bí ẩn đã đến cổng lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "historical personage": nhân vật lịch sử.

    • The book analyzes the life of a key historical personage. (Cuốn sách phân tích cuộc đời của một nhân vật lịch sử chủ chốt.)
  • "public personage": nhân vật công chúng.

    • As a public personage, her every move is scrutinized by the media. ( một nhân vật công chúng, mọi hành động của ấy đều bị giới truyền thông soi xét kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Persona (n): hình tượng, vai vế xã hội một người thể hiện ra bên ngoài.

    • He adopts a very professional persona at work. (Anh ấy thể hiện một hình tượng rất chuyên nghiệp tại nơi làm việc.)
  • Personality (n): tính cách; người nổi tiếng (trong lĩnh vực giải trí, truyền hình).

    • She is a well-known television personality. ( ấy một nhân vật nổi tiếng trên truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dignitary: quan chức cấp cao, nhân vật quan trọng.
  • Figure: nhân vật ( ảnh hưởng hoặc nổi tiếng).
  • Character: nhân vật (trong truyện); tính cách; người tính cách đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "personage" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "personage".)

personage

A strange personage appeared at the door.

danh từ
  1. nhân vật quan trọng, người địa vị cao sang, người vai vế
  2. vai, nhân vật (trong truyện, kịch)
  3. người

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "personage"