personnellement

Học thuật
Thân thiện
personnellement

Personnellement, je préfère prendre le train.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đích thân, tự mình: Dùng để chỉ hành động do chính người nói thực hiện, không thông qua người khác.
    • Theo ý riêng, theo cá nhân tôi: Dùng để giới thiệu ý kiến, quan điểm cá nhân của người nói, thường đứngđầu câu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (đích thân):

    • Le directeur a personnellement vérifié les dossiers. (Giám đốc đã đích thân kiểm tra các hồ sơ.)
    • Je vais m'en occuper personnellement. (Tôi sẽ tự mình đảm nhiệm việc đó.)
  • Phó từ (theo ý riêng):

    • Personnellement, je trouve cette idée excellente. (Theo ý riêng tôi, tôi thấy ý tưởng này tuyệt vời.)
    • Il a dit, personnellement, qu'il n'était pas convaincu. (Anh ấy đã nói, theo ý riêng, rằng anh ấy không bị thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être concerné personnellement": Bị liên đới/ảnh hưởng một cách trực tiếp.

    • Dans cette affaire, il est concerné personnellement. (Trong vụ việc này, anh ta bị liên đới một cách trực tiếp.)
  • "S'adresser à quelqu'un personnellement": Nói chuyện trực tiếp với ai.

    • Je préfère vous en parler personnellement. (Tôi muốn nói chuyện với anh về việc đó một cách trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Personnel (adj): thuộc về cá nhân, riêng tư.

    • C'est une opinion personnelle. (Đómột ý kiến cá nhân.)
  • Personne (n): người.

    • Une personne gentille. (Một người tử tế.)
Từ đồng nghĩa
  • En personne: đích thân.
  • Moi, je... / Pour ma part: còn tôi thì... / về phần tôi (dùng để giới thiệu ý kiến cá nhân).
Các cụm từ liên quan
  • De façon personnelle: một cách cá nhân.

    • Il l'a pris de façon très personnelle. (Anh ấy đã tiếp nhận điều đó một cách rất cá nhân.)
  • À titre personnel: với tư cách cá nhân.

    • À titre personnel, je vous soutiens. (Với tư cách cá nhân, tôi ủng hộ anh.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre quelque chose personnellement: coi điều đósự xúc phạm cá nhân đối với mình.
    • Ne le prends pas personnellement, c'était une critique générale. (Đừng coi đóchuyện cá nhân, đó chỉmột lời phê bình chung thôi.)
personnellement

Personnellement, je préfère prendre le train.

phó từ
  1. đích thân, tự mình
    • Répondre personnellement
      tự mình trả lời
  2. theo ý riêng
    • Personnellement, je ne suis pas d'accord
      theo ý riêng, tôi không đồng ý

Từ chứa "personnellement"

Từ có nhắc đến "personnellement"