personnellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đích thân, tự mình: Dùng để chỉ hành động do chính người nói thực hiện, không thông qua người khác.
- Theo ý riêng, theo cá nhân tôi: Dùng để giới thiệu ý kiến, quan điểm cá nhân của người nói, thường đứng ở đầu câu.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (đích thân):
- Le directeur a personnellement vérifié les dossiers. (Giám đốc đã đích thân kiểm tra các hồ sơ.)
- Je vais m'en occuper personnellement. (Tôi sẽ tự mình đảm nhiệm việc đó.)
Phó từ (theo ý riêng):
- Personnellement, je trouve cette idée excellente. (Theo ý riêng tôi, tôi thấy ý tưởng này tuyệt vời.)
- Il a dit, personnellement, qu'il n'était pas convaincu. (Anh ấy đã nói, theo ý riêng, rằng anh ấy không bị thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être concerné personnellement": Bị liên đới/ảnh hưởng một cách trực tiếp.
- Dans cette affaire, il est concerné personnellement. (Trong vụ việc này, anh ta bị liên đới một cách trực tiếp.)
"S'adresser à quelqu'un personnellement": Nói chuyện trực tiếp với ai.
- Je préfère vous en parler personnellement. (Tôi muốn nói chuyện với anh về việc đó một cách trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Personnel (adj): thuộc về cá nhân, riêng tư.
- C'est une opinion personnelle. (Đó là một ý kiến cá nhân.)
Personne (n): người.
- Une personne gentille. (Một người tử tế.)
Từ đồng nghĩa
- En personne: đích thân.
- Moi, je... / Pour ma part: còn tôi thì... / về phần tôi (dùng để giới thiệu ý kiến cá nhân).
Các cụm từ liên quan
De façon personnelle: một cách cá nhân.
- Il l'a pris de façon très personnelle. (Anh ấy đã tiếp nhận điều đó một cách rất cá nhân.)
À titre personnel: với tư cách cá nhân.
- À titre personnel, je vous soutiens. (Với tư cách cá nhân, tôi ủng hộ anh.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre quelque chose personnellement: coi điều gì đó là sự xúc phạm cá nhân đối với mình.
- Ne le prends pas personnellement, c'était une critique générale. (Đừng coi đó là chuyện cá nhân, đó chỉ là một lời phê bình chung thôi.)
phó từ
- đích thân, tự mình
- Répondre personnellementtự mình trả lời
- theo ý riêng
- Personnellement, je ne suis pas d'accordtheo ý riêng, tôi không đồng ý