personnifié

Học thuật
Thân thiện
personnifié

L'honnêteté est personnifiée par une femme vêtue de blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Được nhân cách hóa: Mô tả một khái niệm trừu tượng (như lòng trung thực, sự dũng cảm) được thể hiện như một con người cụ thể, đầy đủ tính cách hành động.
    • hiện thân của, là hiện thân sống động của: Mô tả một người cụ thể họ, một phẩm chất hay đức tính nào đó thể hiện một cách hoàn hảo rõ ràng nhất, đến mức họ dường như chínhđại diện cho phẩm chất đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans cette fable, la ruse est personnifiée par le renard. (Trong câu chuyện ngụ ngôn này, sự xảo quyệt được nhân cách hóa qua hình tượng con cáo.)
    • Pour ses élèves, ce professeur dévoué est la patience personnifiée. (Đối với học sinh của mình, người giáo viên tận tâm này chínhhiện thân của lòng kiên nhẫn.)
    • Il est la gentillesse personnifiée, toujours prêt à aider. (Anh ấy hiện thân sống động của lòng tốt, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être la politesse personnifiée": Là hiện thân của sự lịch sự.
    • Notre hôte était la politesse personnifiée. (Chủ nhà của chúng tôihiện thân của sự lịch sự.)
  • "Se présenter comme le courage personnifié": Tự thể hiện mìnhhiện thân của lòng dũng cảm.
    • Le héros du film se présente comme le courage personnifié. (Người anh hùng trong phim tự thể hiện mìnhhiện thân của lòng dũng cảm.)
Biến thể từ liên quan
  • Personnifier (động từ): Nhân cách hóa; là hiện thân của.
    • Ce tableau personnifie la liberté. (Bức tranh này nhân cách hóa tự do.)
  • Personnification (danh từ): Sự nhân cách hóa; hình tượng nhân cách hóa.
    • La mort est souvent une personnification dans les arts. (Thần Chết thườngmột hình tượng nhân cách hóa trong nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Incarné: Được thể hiện, được hiện thân.
    • Il est le mal incarné. (Hắnhiện thân của cái ác.)
  • Emblématique: Tiêu biểu, mang tính biểu tượng.
    • Elle est la figure emblématique de ce mouvement. ( ấynhân vật tiêu biểu của phong trào này.)
Lưu ý
  • "Personnifié"dạng tính từ, thường đứng sau danh từ phải phù hợp về giống (đực/cái) số (ít/nhiều) với danh từ bổ nghĩa.
    • la grâce personnifiée (vẻ duyên dáng được nhân cách hóa - giống cái, số ít)
    • des héros personnifiés (những vị anh hùng được nhân cách hóa - giống đực, số nhiều)
personnifié

L'honnêteté est personnifiée par une femme vêtue de blanc.

tính từ
  1. nhân cách hóa
  2. hiện thân
    • C'est l'honnêteté personnifiée
      hiện thân của lòng trung trực

Từ gần giống

Từ chứa "personnifié"

Từ có nhắc đến "personnifié"