perspective

/pə'spektiv/
tính từ giống cái
  1. xem perspectif
danh từ giống cái
  1. (hoạ) luật phối cảnh
  2. cảnh sắc
  3. viễn cảnh, triển vọng
    • En perspective
      () triển vọng, trong tương lai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

perspective
La perspective de la route s'étend vers l'horizon.