perspective

/pə'spektiv/
Học thuật
Thân thiện
perspective

La perspective de la route s'étend vers l'horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hội họa) Luật phối cảnh: Kỹ thuật vẽ để thể hiện các vật thể ba chiều khoảng cách giữa chúng trên một mặt phẳng hai chiều, tạo cảm giác về chiều sâu.
    • Cảnh sắc: Toàn cảnh, quang cảnh được nhìn thấy từ một điểm nhìn cụ thể.
    • Viễn cảnh, triển vọng: Cách nhìn nhận, đánh giá một vấn đề hoặc sự việc; hoặc khả năng, tình hình có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'artiste maîtrise parfaitement la perspective dans ses tableaux. (Người họa nắm vững luật phối cảnh trong các bức tranh của mình.)
    • De la colline, on a une belle perspective sur la vallée. (Từ ngọn đồi, người ta có một cảnh sắc đẹp về thung lũng.)
    • Il faut considérer ce problème sous une nouvelle perspective. (Cần phải xem xét vấn đề này dưới một viễn cảnh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En perspective": () triển vọng, trong tương lai.
    • Un grand projet est en perspective pour l'année prochaine. (Một dự án lớn đang triển vọng cho năm tới.)
  • "Mettre en perspective": Đặt trong bối cảnh, so sánh để cái nhìn tương quan.
    • Il faut mettre ces chiffres en perspective avec ceux de l'année dernière. (Cần phải đặt những con số này trong bối cảnh so sánh với những con số của năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Perspectif / Perspective (tính từ): (Thuộc về) phối cảnh, chiều sâu.
    • Un dessin perspectif. (Một bản vẽ phối cảnh.)
  • Point de perspective (cụm danh từ): Điểm tụ trong phối cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Point de vue: Góc nhìn, quan điểm.
  • Aperçu: Cái nhìn tổng quát.
  • Panorama: Toàn cảnh.
  • Horizon: Chân trời, tầm nhìn tương lai.
Thành ngữ liên quan
  • Changer de perspective: Thay đổi góc nhìn, cách nhìn nhận.
    • En écoutant son avis, j'ai changé de perspective sur cette affaire. (Khi nghe ý kiến của anh ấy, tôi đã thay đổi góc nhìn về vụ việc này.)
  • Avoir une perspective d'avenir: Có một tương lai triển vọng.
    • Ce jeune diplômé a une belle perspective d'avenir. (Cử nhân trẻ này có một tương lai triển vọng đẹp.)
perspective

La perspective de la route s'étend vers l'horizon.

tính từ giống cái
  1. xem perspectif
danh từ giống cái
  1. (hoạ) luật phối cảnh
  2. cảnh sắc
  3. viễn cảnh, triển vọng
    • En perspective
      () triển vọng, trong tương lai