perspectif

Học thuật
Thân thiện
perspectif

Un dessin perspectif montre une rue qui semble s'éloigner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phối cảnh, liên quan đến phối cảnh: Từ "perspectif" mô tả những liên quan đến kỹ thuật hoặc nguyên tắc phối cảnh trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc hình học, nhằm tạo ra cảm giác về chiều sâu không gian ba chiều trên một bề mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce dessin utilise une technique perspective très précise. (Bức vẽ này sử dụng một kỹ thuật phối cảnh rất chính xác.)
    • L'artiste a étudié la géométrie perspective. (Người họa đã nghiên cứu hình học phối cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de fuite perspectif": Điểm tụ trong phối cảnh.
    • Toutes les lignes du tableau convergent vers le point de fuite perspectif. (Tất cả các đường nét trong bức tranh đều hội tụ về điểm tụ phối cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Perspective (danh từ giống cái): Phối cảnh, viễn cảnh.

    • La perspective de ce tableau est remarquable. (Phối cảnh của bức tranh này thật đáng chú ý.)
  • Perspectivisme (danh từ giống đực): Thuyết phối cảnh (trong triết học hoặc nghệ thuật).

Từ đồng nghĩa
  • En perspective: Theo phối cảnh, phối cảnh.
  • Prospectif: (Trong một số ngữ cảnh) tính dự báo, nhìn về tương lai, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt kỹ thuật nghệ thuật.
Lưu ý
  • Từ "perspectif" chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong các ngữ cảnh chuyên môn về nghệ thuật thị giác, kiến trúc hình học. ít khi được dùng độc lập thường đi kèm với một danh từ (ví dụ: dessin perspectif, vue perspective).
perspectif

Un dessin perspectif montre une rue qui semble s'éloigner.

tính từ
  1. phối cảnh
    • Dessin perspectif
      vẽ phối cảnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "perspectif"