prospective
/prospective/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tương lai, có liên quan đến những gì sắp xảy ra: "prospective" mô tả một cái gì đó được dự kiến, dự đoán hoặc liên quan đến thời gian sắp tới.
- Tiềm năng, có khả năng sẽ xảy ra: "prospective" cũng có thể chỉ một tình huống, một kết quả hoặc một người nào đó có khả năng cao sẽ trở thành hiện thực trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les avantages prospectifs de ce projet sont importants. (Những lợi ích tiềm năng/tương lai của dự án này rất quan trọng.)
- Il a rencontré ses beaux-parents prospectifs. (Anh ấy đã gặp cha mẹ vợ tương lai của mình.)
- Une analyse prospective du marché est nécessaire. (Một phân tích dự báo/dài hạn về thị trường là cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Client/acheteur prospectif": khách hàng tiềm năng, người có khả năng sẽ mua hàng.
- L'entreprise cible les clients prospectifs par la publicité. (Công ty nhắm mục tiêu đến các khách hàng tiềm năng thông qua quảng cáo.)
"Étude prospective": nghiên cứu dự báo, nghiên cứu tương lai (một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào dự đoán các xu hướng dài hạn).
- Une étude prospective aide à anticiper les changements technologiques. (Một nghiên cứu dự báo giúp dự đoán trước những thay đổi công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
Prospect (danh từ giống đực): viễn cảnh, triển vọng; khách hàng tiềm năng.
- Les prospects pour l'économie sont bons. (Triển vọng cho nền kinh tế là tốt.)
Rétrospectif/retrospective (tính từ): hồi tưởng, nhìn về quá khứ (trái nghĩa).
- Une analyse rétrospective des erreurs. (Một phân tích hồi cứu về những sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Potentiel(le): tiềm năng, có khả năng.
- Futur(e): tương lai, sắp tới.
- Éventuel(le): có thể xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "prospective" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "prospective")
tính từ
- về tương lai, về sau