persuadable

/pə'sweidəbl/
Học thuật
Thân thiện
persuadable

She is a persuadable person who listens carefully to different opinions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thuyết phục được: Chỉ một người hoặc nhóm người sẵn sàng lắng nghe lẽ, cân nhắc các ý kiến khả năng thay đổi quan điểm, niềm tin hoặc quyết định của mình.
    • Dễ bị thuyết phục: Diễn tả đặc tính dễ dàng chấp nhận lời khuyên hoặc bị ảnh hưởng bởi lập luận của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was in a persuadable mood after hearing all the facts. (Anh ấy đangtrong tâm trạng có thể thuyết phục được sau khi nghe tất cả sự thật.)
    • The voters are still persuadable on this issue. (Các cử tri vẫn có thể thuyết phục được về vấn đề này.)
    • A good negotiator knows how to identify the most persuadable person in the room. (Một nhà đàm phán giỏi biết cách xác định người dễ thuyết phục nhất trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find someone persuadable": nhận thấy ai đó có thể thuyết phục được.

    • The sales team found the client surprisingly persuadable once they addressed his main concern. (Nhóm bán hàng nhận thấy vị khách hàng có thể thuyết phục được một cách đáng ngạc nhiên sau khi họ giải quyết mối quan tâm chính của ông ta.)
  • "a persuadable audience": một đối tượng khán giả/người nghe dễ tiếp thu.

    • The speaker tailored his message for a young and persuadable audience. (Diễn giả đã điều chỉnh thông điệp của mình cho một đối tượng khán giả trẻ dễ tiếp thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Persuade (động từ): thuyết phục.

    • She tried to persuade him to change his mind. ( ấy cố gắng thuyết phục anh ta thay đổi quyết định.)
  • Persuasion (danh từ): sự thuyết phục; lòng tin, tín ngưỡng.

    • It took a lot of persuasion to get her agreement. (Cần rất nhiều sự thuyết phục để đạt được sự đồng ý của ấy.)
  • Persuasive (tính từ): sức thuyết phục.

    • He made a very persuasive argument. (Anh ấy đã đưa ra một lập luận rất sức thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới.
  • Receptive: dễ tiếp thu, dễ chấp nhận.
  • Amenable: dễ dàng chấp thuận, dễ bảo.
  • Flexible: linh hoạt, không cứng nhắc.
Từ trái nghĩa
  • Stubborn: cứng đầu, bướng bỉnh.
  • Obstinate: ngoan cố, khó thuyết phục.
  • Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc.
  • Unpersuadable: không thể thuyết phục được.
persuadable

She is a persuadable person who listens carefully to different opinions.

tính từ
  1. có thể làm cho tin; có thể thuyết phục được

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "persuadable"