unpersuadable
/'ʌnpə'sweidəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thuyết phục được: Chỉ một người có quan điểm, niềm tin hoặc quyết định rất vững chắc, không thể bị thay đổi bởi lý lẽ, lập luận hay lời khuyên của người khác.
- Cứng đầu, cố chấp (trong ngữ cảnh tiêu cực): Miêu tả thái độ không sẵn sàng lắng nghe hoặc xem xét các ý kiến khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was unpersuadable on the matter of climate change; no amount of data could change his mind. (Anh ấy không thể thuyết phục được về vấn đề biến đổi khí hậu; bao nhiêu dữ liệu cũng không thể làm anh thay đổi ý kiến.)
- Her decision to quit her job was unpersuadable, despite her family's pleas. (Quyết định nghỉ việc của cô ấy là không thể lay chuyển, bất chấp những lời van nài của gia đình.)
- Faced with unpersuadable opposition, the negotiators had to change their strategy. (Đối mặt với sự phản đối không thể thuyết phục được, các nhà đàm phán buộc phải thay đổi chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết học thuật hoặc phân tích: Thường dùng để mô tả một lập trường triết học, tôn giáo hoặc chính trị kiên định.
- The philosopher held an unpersuadable belief in the power of human reason. (Triết gia giữ một niềm tin không gì lay chuyển vào sức mạnh của lý trí con người.)
- Dùng với nghĩa mạnh hơn "stubborn" (bướng bỉnh): "Unpersuadable" nhấn mạnh sự bất khả thi của việc thuyết phục, trong khi "stubborn" có thể chỉ sự khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
- Unpersuadability (danh từ): Tính chất không thể thuyết phục được.
- The unpersuadability of his stance made further discussion pointless. (Tính không thể thuyết phục được trong lập trường của anh ta khiến cuộc thảo luận thêm trở nên vô ích.)
- Persuadable (tính từ, trái nghĩa): Có thể thuyết phục được, dễ tiếp thu.
- She is more persuadable when presented with clear evidence. (Cô ấy dễ thuyết phục hơn khi được trình bày bằng chứng rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Inflexible: Cứng nhắc, không linh hoạt.
- Adamant: Cứng rắn, kiên quyết (thường về một quan điểm).
- Obdurate: Ngoan cố, ương ngạnh (mang sắc thái tiêu cực mạnh).
- Intransigent: Cứng đầu, không khoan nhượng (thường trong đàm phán, chính trị).
Thành ngữ liên quan
- To be set in one's ways: Có lối sống/nếp nghĩ cố định và khó thay đổi.
- My grandfather is unpersuadable about new technology; he's simply set in his ways. (Ông tôi không thể thuyết phục được về công nghệ mới; đơn giản là ông đã quá quen với nếp cũ.)
- As stubborn as a mule: Cứng đầu như con la (thành ngữ so sánh).
- Don't waste your breath; he's as stubborn as a mule and completely unpersuadable on this topic. (Đừng phí lời; anh ta cứng đầu như con la và hoàn toàn không thể thuyết phục được về chủ đề này.)
tính từ
không thể làm cho tin; không thể thuyết phục được