persuasif

Học thuật
Thân thiện
persuasif

Un homme fait un discours persuasif devant un public attentif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có tài thuyết phục, sức thuyết phục: Dùng để mô tả một người, lời nói, lập luận hoặc phong cách khả năng khiến người khác tin tưởng, đồng ý hoặc hành động theo một cách nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est un orateur très persuasif. (Anh ấymột diễn giả rất sức thuyết phục.)
    • Ses arguments étaient clairs et persuasifs. (Những lập luận của ấy rõ ràng sức thuyết phục.)
    • Elle a utilisé un ton persuasif pour nous convaincre. ( ấy đã dùng một giọng điệu có tài thuyết phục để thuyết phục chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une force persuasive": một sức mạnh thuyết phục.

    • Le charisme du leader agit comme une force persuasive. (Sức thu hút của nhà lãnh đạo hoạt động như một sức mạnh thuyết phục.)
  • "Un discours persuasif": một bài diễn văn/bài nói tính thuyết phục.

    • Le politicien a prononcé un discours persuasif devant la foule. (Chính trị gia đã đọc một bài diễn văn sức thuyết phục trước đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Persuader (động từ): thuyết phục.

    • Il a essayé de me persuader de changer d'avis. (Anh ấy đã cố gắng thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.)
  • Persuasion (danh từ): sự thuyết phục, nghệ thuật thuyết phục.

    • La persuasion est un art délicat. (Nghệ thuật thuyết phụcmột nghệ thuật tinh tế.)
  • Convaincant (tính từ): thuyết phục (gần nghĩa).

    • Sa démonstration était convaincante. (Bài trình bày của anh ta rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Convaincant: sức thuyết phục.
  • Éloquent: hùng hồn, có tài ăn nói.
  • Probant: xác đáng, sức chứng minh (thường dùng cholẽ, bằng chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'persuasif')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'persuasif')

persuasif

Un homme fait un discours persuasif devant un public attentif.

tính từ
  1. có tài thuyết phục, sức thuyết phục
    • éloquence persuasive
      sự hùng biện sức thuyết phục

Từ có nhắc đến "persuasif"