persuasif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tài thuyết phục, có sức thuyết phục: Dùng để mô tả một người, lời nói, lập luận hoặc phong cách có khả năng khiến người khác tin tưởng, đồng ý hoặc hành động theo một cách nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est un orateur très persuasif. (Anh ấy là một diễn giả rất có sức thuyết phục.)
- Ses arguments étaient clairs et persuasifs. (Những lập luận của cô ấy rõ ràng và có sức thuyết phục.)
- Elle a utilisé un ton persuasif pour nous convaincre. (Cô ấy đã dùng một giọng điệu có tài thuyết phục để thuyết phục chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une force persuasive": một sức mạnh thuyết phục.
- Le charisme du leader agit comme une force persuasive. (Sức thu hút của nhà lãnh đạo hoạt động như một sức mạnh thuyết phục.)
"Un discours persuasif": một bài diễn văn/bài nói có tính thuyết phục.
- Le politicien a prononcé un discours persuasif devant la foule. (Chính trị gia đã đọc một bài diễn văn có sức thuyết phục trước đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
Persuader (động từ): thuyết phục.
- Il a essayé de me persuader de changer d'avis. (Anh ấy đã cố gắng thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.)
Persuasion (danh từ): sự thuyết phục, nghệ thuật thuyết phục.
- La persuasion est un art délicat. (Nghệ thuật thuyết phục là một nghệ thuật tinh tế.)
Convaincant (tính từ): thuyết phục (gần nghĩa).
- Sa démonstration était convaincante. (Bài trình bày của anh ta rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Convaincant: có sức thuyết phục.
- Éloquent: hùng hồn, có tài ăn nói.
- Probant: xác đáng, có sức chứng minh (thường dùng cho lý lẽ, bằng chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'persuasif')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'persuasif')
tính từ
- có tài thuyết phục, có sức thuyết phục
- éloquence persuasivesự hùng biện có sức thuyết phục