persuasion
/pə'sweiʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thuyết phục: Hành động dùng lý lẽ, lập luận hoặc lời nói để khiến ai đó tin vào điều gì đó hoặc thay đổi suy nghĩ, hành động của họ.
- Sự tin chắc: Trạng thái tin tưởng vững chắc, không còn nghi ngờ vào một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La persuasion est un art délicat. (Sự thuyết phục là một nghệ thuật tinh tế.)
- Il a utilisé la persuasion plutôt que la force. (Anh ấy đã dùng sự thuyết phục thay vì vũ lực.)
- J'ai la persuasion que vous réussirez. (Tôi có sự tin chắc là anh sẽ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Par persuasion": bằng cách thuyết phục.
- Il a changé d'avis par persuasion, non par contrainte. (Anh ta đổi ý bằng sự thuyết phục, không phải do ép buộc.)
"Avoir la persuasion que...": có niềm tin chắc chắn rằng...
- Elle a la persuasion que la vérité finira par éclater. (Cô ấy có niềm tin chắc chắn rằng sự thật rồi sẽ được phơi bày.)
Biến thể và từ gần giống
Persuasif / Persuasive (adj): có tính thuyết phục.
- Ses arguments étaient très persuasifs. (Những lập luận của anh ấy rất có tính thuyết phục.)
Persuader (v): thuyết phục.
- Il a essayé de me persuader de partir. (Anh ấy đã cố gắng thuyết phục tôi rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Conviction: niềm tin chắc chắn, xác tín.
- Croyance: niềm tin.
Từ trái nghĩa
- Contrainte: sự ép buộc, cưỡng chế.
- Doute: sự nghi ngờ.
danh từ giống cái
- sự thuyết phục
- sự tin chắc
- J'ai la persuasion que vous réussireztôi tin chắc là anh sẽ thành công