persuasiveness
/pə'sweisivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức thuyết phục, tính thuyết phục: Chất lượng hoặc khả năng khiến người khác tin tưởng, đồng ý hoặc hành động thông qua lý lẽ, lập luận hoặc lời khẩn cầu một cách hiệu quả.
- Tài thuyết phục: Khả năng đặc biệt trong việc thuyết phục người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The persuasiveness of her speech convinced everyone to support the project. (Sức thuyết phục trong bài phát biểu của cô ấy đã thuyết phục mọi người ủng hộ dự án.)
- His argument lacked persuasiveness, so no one was convinced. (Lập luận của anh ta thiếu tính thuyết phục, vì vậy không ai bị thuyết phục.)
- A lawyer's success often depends on the persuasiveness of their case. (Thành công của một luật sư thường phụ thuộc vào sức thuyết phục của vụ án họ trình bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The core of persuasiveness lies in logic and empathy.": (Cốt lõi của sức thuyết phục nằm ở logic và sự đồng cảm.) - Dùng để phân tích các yếu tố cấu thành.
- "He studied the persuasiveness of different advertising techniques.": (Anh ấy đã nghiên cứu sức thuyết phục của các kỹ thuật quảng cáo khác nhau.) - Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích.
Biến thể và từ gần giống
- Persuasive (adj): có sức thuyết phục.
- She gave a very persuasive presentation. (Cô ấy đã có một bài thuyết trình rất có sức thuyết phục.)
- Persuade (v): thuyết phục.
- Can you persuade him to join us? (Bạn có thể thuyết phục anh ấy tham gia cùng chúng ta không?)
Từ đồng nghĩa
- Convincingness: tính chất làm cho người ta tin chắc.
- Cogency: tính thuyết phục mạnh mẽ dựa trên lý lẽ rõ ràng và logic.
- Forcefulness: sức mạnh, tính mạnh mẽ (trong lập luận).
Từ trái nghĩa
- Unconvincingness: tính không thuyết phục.
- Ineffectiveness: sự kém hiệu quả, không có tác dụng thuyết phục.
danh từ
- tài thuyết phục, sức thuyết phục; tính thuyết phục