pertinemment

Học thuật
Thân thiện
pertinemment

Il répond pertinemment à la question du professeur.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) thích đáng, hợp lý, đúng chỗ: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện một cách phù hợp, liên quan đúng với bối cảnh hoặc vấn đề đang được đề cập.
    • Một cách chắc chắn, rõ ràng, chính xác: Khi đi với động từ "savoir" (biết), nhấn mạnh việc biết một điều đó một cách chắc chắn, không còn nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa thích đáng):

    • Il a répondu pertinemment à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách thích đáng tất cả các câu hỏi.)
    • Pour agir pertinemment, il faut d'abord bien analyser la situation. (Để hành động một cách hợp, trước tiên cần phân tích kỹ tình huống.)
  • Phó từ (Nghĩa chắc chắn, với "savoir"):

    • Je sais pertinemment qu'il a tort. (Tôi biết rõ rànganh ta sai.)
    • Elle savait pertinemment que c'était interdit. ( ấy biết chắc chắn rằng điều đó bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réagir pertinemment": Phản ứng một cách thích hợp, đúng đắn.
    • Face à la crise, le gouvernement a réagi pertinemment. (Trước cuộc khủng hoảng, chính phủ đã phản ứng một cách thích đáng.)
  • "Savoir pertinemment que...": Biết chắc chắn rằng... (thường dùng để nhấn mạnh sự hiểu biết rõ ràng, đôi khi hàm ý người nói đáng lẽ phải hành động theo hiểu biết đó).
    • Tu savais pertinemment que cela me blesserait. (Cậu biết điều đó sẽ làm tôi tổn thương .)
Biến thể từ gần giống
  • Pertinent, -e (tính từ): Thích đáng, hợp lý, liên quan.
    • Une question pertinente. (Một câu hỏi thích đáng.)
  • Pertinence (danh từ): Tính thích đáng, tính hợp lý.
    • La pertinence de son argument. (Tính thích đáng trong lập luận của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Convenablement (một cách thích hợp).
  • Justement (một cách đúng đắn).
  • À propos (đúng lúc, thích hợp) – thường dùng như một trạng từ.
  • Certainement (một cách chắc chắn) – cho nghĩa với "savoir".
Từ trái nghĩa
  • Impertinemment (một cách không thích đáng, vô lễ).
  • Incorrectement (một cách không đúng).
  • Inutilement (một cách vô ích, không cần thiết).
pertinemment

Il répond pertinemment à la question du professeur.

phó từ
  1. (một cách) thích đáng
    • Parler pertinemment
      nói một cách thích đáng
    • savoir pertinemment quelque chose
      biết chính xác việc gì, biết rõ ràng việc gì

Từ chứa "pertinemment"