pertinent

/'pɔ:tinənt/
Học thuật
Thân thiện
pertinent

Une question pertinente a été posée lors de la réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích đáng, thích hợp, liên quan trực tiếp: Chỉ một điều đó phù hợp, đúng chỗ mối liên hệ trực tiếp, cần thiết đến vấn đề đang được bàn luận hoặc xem xét.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Votre question est très pertinente pour notre débat. (Câu hỏi của bạn rất thích đáng cho cuộc thảo luận của chúng ta.)
    • Il a fourni des arguments pertinents pour défendre son point de vue. (Anh ấy đã đưa ra những lập luận thích đáng để bảo vệ quan điểm của mình.)
    • Seules les informations pertinentes doivent être incluses dans le rapport. (Chỉ những thông tin liên quan mới nên được đưa vào báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pertinent": tính thích đáng, giá trị.

    • Son analyse s'est avérée pertinente et a permis de résoudre le problème. (Phân tích của anh ta tỏ ra giá trị đã giúp giải quyết vấn đề.)
  • propos pertinent": nhận xét thích đáng, đúng lúc.

    • Il a fait une remarque pertinente au bon moment. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét thích đáng vào đúng thời điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pertinemment (trạng từ): một cách thích đáng.

    • Il a répondu pertinemment à toutes les objections. (Anh ấy đã trả lời một cách thích đáng tất cả các phản đối.)
  • Pertinence (danh từ): tính thích đáng, sự liên quan.

    • La pertinence de ses conseils n'est plus à prouver. (Tính thích đáng trong những lời khuyên của anh ấy không cần phải chứng minh nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Adéquat: thích hợp, phù hợp.
  • Convenable: thích hợp, đúng đắn.
  • Juste: đúng, chính xác.
  • À propos: đúng lúc, thích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Impertinent: không thích đáng, lý, xấc xược (trong ngữ cảnh này, nghĩa là "không liên quan").
  • Hors de propos: không đúng chỗ, lạc đề.
  • Inapproprié: không thích hợp.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire une remarque pertinente": đưa ra một nhận xét thích đáng/sắc sảo.
    • L'avocat a fait une remarque pertinente qui a changé le cours du procès. (Luật sư đã đưa ra một nhận xét sắc sảo làm thay đổi diễn biến phiên tòa.)
pertinent

Une question pertinente a été posée lors de la réunion.

tính từ
  1. thích đáng
    • Raisons pertinentes
      lẽ thích đáng

Từ chứa "pertinent"

Từ có nhắc đến "pertinent"