pertinent
/'pɔ:tinənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích hợp, thích đáng, có liên quan trực tiếp: Chỉ sự việc, thông tin hoặc nhận xét có mối liên hệ chặt chẽ, logic và trực tiếp với vấn đề đang được thảo luận.
- Đi thẳng vào (vấn đề): Chỉ sự việc hoặc lời nói tập trung vào trọng tâm, không lan man.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Please provide only the pertinent documents for the application. (Vui lòng chỉ cung cấp những tài liệu thích hợp cho đơn đăng ký.)
- His question was highly pertinent to the debate. (Câu hỏi của anh ấy rất thích đáng với cuộc tranh luận.)
- The lawyer objected, stating that the evidence was not pertinent to the case. (Luật sư phản đối, nói rằng bằng chứng không liên quan đến vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be pertinent to something": Có liên quan thích đáng đến điều gì đó.
- Her research is directly pertinent to our environmental project. (Nghiên cứu của cô ấy trực tiếp liên quan thích đáng đến dự án môi trường của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pertinence / Pertinency (danh từ): Tính thích hợp, tính thích đáng.
- The pertinence of his argument was undeniable. (Tính thích đáng trong lập luận của anh ta là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Relevant: Có liên quan.
- Appropriate: Thích hợp, phù hợp.
- Applicable: Có thể áp dụng.
- Apt: Đúng, thích hợp (về nhận xét, ví dụ).
Từ trái nghĩa
- Irrelevant: Không liên quan.
- Impertinent: Không thích hợp; còn có nghĩa là hỗn xược.
- Extraneous: Ngoài lề, không cần thiết.
tính từ
- thích hợp, thích đáng, đúng chỗ; đi thẳng vào (vấn đề...)
- this is not pertinent to the questionđiều đó không thích hợp với vấn đề
- pertinent remarklời nhận xét đúng chỗ
danh từ, (thường) số nhiều
- vật phụ thuộc