pertinent

/'pɔ:tinənt/
Học thuật
Thân thiện
pertinent

The librarian selects a pertinent book for the student's research project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích hợp, thích đáng, liên quan trực tiếp: Chỉ sự việc, thông tin hoặc nhận xét mối liên hệ chặt chẽ, logic trực tiếp với vấn đề đang được thảo luận.
    • Đi thẳng vào (vấn đề): Chỉ sự việc hoặc lời nói tập trung vào trọng tâm, không lan man.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Please provide only the pertinent documents for the application. (Vui lòng chỉ cung cấp những tài liệu thích hợp cho đơn đăng ký.)
    • His question was highly pertinent to the debate. (Câu hỏi của anh ấy rất thích đáng với cuộc tranh luận.)
    • The lawyer objected, stating that the evidence was not pertinent to the case. (Luật sư phản đối, nói rằng bằng chứng không liên quan đến vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be pertinent to something": liên quan thích đáng đến điều đó.
    • Her research is directly pertinent to our environmental project. (Nghiên cứu của ấy trực tiếp liên quan thích đáng đến dự án môi trường của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pertinence / Pertinency (danh từ): Tính thích hợp, tính thích đáng.
    • The pertinence of his argument was undeniable. (Tính thích đáng trong lập luận của anh ta không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Relevant: liên quan.
  • Appropriate: Thích hợp, phù hợp.
  • Applicable: Có thể áp dụng.
  • Apt: Đúng, thích hợp (về nhận xét, dụ).
Từ trái nghĩa
  • Irrelevant: Không liên quan.
  • Impertinent: Không thích hợp; còn có nghĩa hỗn xược.
  • Extraneous: Ngoài lề, không cần thiết.
pertinent

The librarian selects a pertinent book for the student's research project.

tính từ
  1. thích hợp, thích đáng, đúng chỗ; đi thẳng vào (vấn đề...)
    • this is not pertinent to the question
      điều đó không thích hợp với vấn đề
    • pertinent remark
      lời nhận xét đúng chỗ
danh từ, (thường) số nhiều
  1. vật phụ thuộc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "pertinent"