pertinent

/'pɔ:tinənt/
tính từ
  1. thích hợp, thích đáng, đúng chỗ; đi thẳng vào (vấn đề...)
    • this is not pertinent to the question
      điều đó không thích hợp với vấn đề
    • pertinent remark
      lời nhận xét đúng chỗ
danh từ, (thường) số nhiều
  1. vật phụ thuộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "pertinent"

pertinent
The librarian selects a pertinent book for the student's research project.