perversion
/pə'və:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xuyên tạc, sự bóp méo: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên sai lệch so với bản chất, mục đích hoặc sự thật ban đầu của nó.
- Sự đồi bại, sự lệch lạc: Hành vi hoặc xu hướng tình dục được xã hội hoặc đạo đức thông thường coi là bất thường và sai trái.
- Sự hư hỏng, sự lầm đường: Sự đi chệch khỏi những nguyên tắc đúng đắn, dẫn đến sự suy đồi về đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His account of the event was a complete perversion of the facts. (Bài tường thuật của anh ta về sự kiện là một sự xuyên tạc hoàn toàn sự thật.)
- The novel explores themes of power and perversion. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về quyền lực và sự đồi bại.)
- Using charity funds for personal gain is a perversion of the organization's mission. (Việc sử dụng quỹ từ thiện cho lợi ích cá nhân là một sự bóp méo mục đích của tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A perversion of justice": Sự bóp méo công lý, khiến công lý không được thực thi đúng đắn.
- The judge's clear bias led to a perversion of justice. (Thành kiến rõ ràng của vị thẩm phán đã dẫn đến một sự bóp méo công lý.)
"Sexual perversion": Sự lệch lạc tình dục, chỉ những hành vi tình dục bị coi là bất thường hoặc trái đạo đức.
- The book was controversial for its depiction of sexual perversion. (Cuốn sách gây tranh cãi vì sự miêu tả về sự lệch lạc tình dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Perverse (tính từ): Cố tình làm trái, ngang ngược; lệch lạc.
- He took a perverse pleasure in annoying his sister. (Hắn ta cảm thấy một niềm vui ngang ngược khi trêu chọc chị gái.)
- Perversity (danh từ): Tính chất ngang ngược, trái khoáy; sự lệch lạc.
- The perversity of his actions shocked everyone. (Tính chất trái khoáy trong hành động của hắn đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Distortion (sự bóp méo, xuyên tạc).
- Corruption (sự tha hóa, đồi bại).
- Deviation (sự lệch lạc, sai lệch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "perversion" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "pervert".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "perversion".)
danh từ
- sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc
- a perversion of the truthviệc xuyên tạc sự thật
- sự hư hỏng, sự lầm đường; sự đồi truỵ, sự đồi bại