perversion

/pə'və:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đồi bại, sự biến chất: Chỉ hành động làm sai lệch, làm biến dạng một cái gì đó khỏi trạng thái tự nhiên, lành mạnh hoặc đúng đắn ban đầu của , đặc biệt liên quan đến các giá trị đạo đức, tâmhoặc bản năng.
    • Sự lệch lạc, sự loạn dâm (trong tâmhọc y học): Chỉ sự rối loạn hoặc lệch lạc trong hành vi tình dục hoặc các bản năng cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La perversion de la justice est un grave problème. (Sự đồi bại của công lý là một vấn đề nghiêm trọng.)
    • Ce roman explore les thèmes de la perversion et du désir. (Cuốn tiểu thuyết này khám phá các chủ đề về sự đồi bại ham muốn.)
    • Les psychiatres étudient certaines perversions sexuelles. (Các bác sĩ tâm thần nghiên cứu một số chứng loạn dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perversion des moeurs": sự đồi bại phong tục, sự suy đồi đạo đức xã hội.

    • L'écrivain dénonce la perversion des moeurs de son époque. (Nhà văn lên án sự đồi bại phong tục của thời đại ông.)
  • "Perversion sexuelle": sự loạn dâm, hành vi tình dục lệch lạc (thuật ngữ y học/tâmhọc).

    • Ce traité médical décrit différentes perversions sexuelles. (Chuyên luận y học này mô tả các chứng loạn dâm khác nhau.)
Biến thể từ liên quan
  • Pervers, perverse (tính từ): đồi bại, biến chất, lệch lạc.

    • Un désir pervers. (Một ham muốn đồi bại.)
  • Perversité (danh từ giống cái): tính đồi bại, tính xấu xa, hành động ác ý.

    • La perversité de son acte. (Tính đồi bại trong hành động của hắn.)
  • Perversement (trạng từ): một cách đồi bại, một cách xấu xa.

    • Agir perversement. (Hành động một cách đồi bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépravation: sự truỵ lạc, sự đồi bại (nhấn mạnh sự sa đoạ về đạo đức).
  • Déviation: sự lệch lạc, sự sai lệch (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính tiêu cực mạnh).
  • Dénaturation: sự biến chất, sự làm sai lệch bản chất.
Từ trái nghĩa
  • Intégrité: sự chính trực, sự toàn vẹn.
  • Pureté: sự trong sáng, sự thuần khiết.
  • Normalité: sự bình thường, tính chuẩn mực.
danh từ giống cái
  1. (văn học) tâmhọc sự đồi bại
    • Perversion des moeurs
      sự đồi bại phong tục
    • perversion sexuelle
      (y học) sự loạn dâm

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "perversion"