perversion

/pə'və:ʃn/
danh từ giống cái
  1. (văn học) tâmhọc sự đồi bại
    • Perversion des moeurs
      sự đồi bại phong tục
    • perversion sexuelle
      (y học) sự loạn dâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "perversion"