pessary

/'pesəri/
Học thuật
Thân thiện
pessary

A doctor explains how to use a pessary during a medical consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Petxe, vòng nâng: Một dụng cụ y tế nhỏ, hình dạng linh hoạt (thường hình vòng, nắp hoặc cốc), được đưa vào âm đạo để hỗ trợ các cơ quan vùng chậu bị sa hoặc để đưa thuốc điều trị tại chỗ.
    • Dụng cụ tránh thai: Một loại dụng cụ tránh thai hình chụp, thường làm bằng cao su hoặc silicone, chứa chất diệt tinh trùng được đặt lên cổ tử cung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a pessary to treat her uterine prolapse. (Bác sĩ đơn một chiếc vòng nâng để điều trị chứng sa tử cung của ấy.)
    • She uses a contraceptive pessary as her chosen method of birth control. ( ấy sử dụng một chiếc chụp tránh thai như phương pháp ngừa thai được lựa chọn.)
    • The medication was administered via a pessary. (Thuốc được đưa vào thông qua một chiếc petxe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Support pessary": Vòng nâng hỗ trợ. Đây thuật ngữ chuyên môn chỉ loại pessary được sử dụng chủ yếu để nâng đỡ tử cung, bàng quang hoặc trực tràng bị sa.

    • After childbirth, some women may need a support pessary for a period of time. (Sau khi sinh con, một số phụ nữ có thể cần dùng vòng nâng hỗ trợ trong một khoảng thời gian.)
  • "Medicated pessary": Petxe chứa thuốc. Chỉ loại pessary được dùng như một phương tiện để đưa thuốc (như kháng sinh, kháng nấm, hormone) vào điều trị tại chỗ trong âm đạo.

    • The infection was treated with a course of medicated pessaries. (Nhiễm trùng được điều trị bằng một liệu trình petxe chứa thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaginal ring (n): Vòng âm đạo. Một dụng cụ mềm dẻo đặt trong âm đạo để giải phóng hormone, dùng để tránh thai hoặc điều trị triệu chứng mãn kinh. Đây một dạng cụ thể của medicated pessary.
  • Diaphragm (contraceptive) (n): Màng ngăn tránh thai. Một dụng cụ tránh thai hình vòm, tương tự như một loại pessary tránh thai, được đặt vào âm đạo để che phủ cổ tử cung.
Từ đồng nghĩa
  • Vaginal support device: Dụng cụ hỗ trợ âm đạo (nghĩa hỗ trợ).
  • Contraceptive cap: chụp tránh thai (nghĩa tránh thai).
  • Intravaginal device: Dụng cụ trong âm đạo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pessary" một thuật ngữ y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về mục đích tránh thai, các từ như "contraceptive cap" hoặc "diaphragm" có thể phổ biến hơn.
  • Nghĩa chính trong y học Việt Nam thường được hiểu "petxe" (dùng để đưa thuốc) hoặc "vòng nâng" (dùng để hỗ trợ). Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa được sử dụng.
pessary

A doctor explains how to use a pessary during a medical consultation.

danh từ
  1. (y học) Petxe, vòng nâng