diaphragm

/'daiəfræm/
Học thuật
Thân thiện
diaphragm

The new camera adjusts the diaphragm automatically.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hoành: Một cấu trúc mỏng hình vòm, nằm ngang, ngăn cách khoang ngực khoang bụng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp.
    • Màng chắn, màng ngăn: Một tấm màng mỏng, linh hoạt dùng để ngăn cách, che chắn hoặc rung động trong các thiết bị học hoặc điện tử.
    • Màng ngăn (trong máy ảnh): Một thiết bị học trong ống kính máy ảnh, thường bao gồm các thép mỏng, dùng để điều chỉnh kích thước lỗ mở (khẩu độ) cho ánh sáng đi qua.
    • chắn tử cung: Một dụng cụ tránh thai hình vòm bằng cao su hoặc silicone mềm dẻo, được đặt vào âm đạo để che phủ cổ tử cung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diaphragm is the main muscle used in breathing. ( hoành chính được sử dụng trong việc thở.)
    • A loudspeaker uses a vibrating diaphragm to produce sound. (Loa sử dụng một màng rung để tạo ra âm thanh.)
    • To get a sharper image, you need to adjust the camera's diaphragm. (Để hình ảnh sắc nét hơn, bạn cần điều chỉnh màng ngăn của máy ảnh.)
    • She uses a diaphragm as her method of contraception. ( ấy sử dụng chắn tử cung như một phương pháp tránh thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To contract the diaphragm": Co hoành.
    • When you inhale, your diaphragm contracts and moves downward. (Khi bạn hít vào, hoành co lại di chuyển xuống dưới.)
  • "Diaphragm valve": Van màng, một loại van sử dụng màng chắn linh hoạt để đóng/mở dòng chảy.
    • Diaphragm valves are often used in systems requiring sterile conditions. (Van màng thường được sử dụng trong các hệ thống đòi hỏi điều kiện vô trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaphragmatic (adj): (thuộc về) hoành.
    • Diaphragmatic breathing is a deep breathing technique. (Thở bằng hoành một kỹ thuật thở sâu.)
  • Midriff (n): Vùng bụng trên, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ khu vực gần hoành.
    • She wore a top that showed her midriff. ( ấy mặc một chiếc áo để lộ vùng bụng trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Partition (n): Vách ngăn (nghĩa chung cho màng ngăn).
  • Iris (n): Mống mắt, cũng tên gọi khác của màng ngăn điều chỉnh khẩu độ trong quang học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "diaphragm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diaphragm")

diaphragm

The new camera adjusts the diaphragm automatically.

danh từ
  1. màng chắn, màng ngăn
  2. (giải phẫu) hoành