pesterer
Định nghĩa
Danh từ: - Người hay quấy rầy, người làm phiền dai dẳng: "pesterer" chỉ một người liên tục làm phiền hoặc quấy rầy người khác một cách khó chịu, thường bằng những hành động lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ bị khó chịu bởi kẻ hay quấy rầy dai dẳng liên tục xin kẹo.)
- (Cô ấy cố gắng phớt lờ người làm phiền ở cửa, nhưng anh ta không chịu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a pesterer": trở thành một người hay quấy rầy.
- Stop being such a pesterer; let me finish my work. (Đừng là kẻ quấy rầy như vậy nữa; để tôi làm xong việc đã.)
"a notorious pesterer": một kẻ quấy rầy khét tiếng.
- The salesman was a notorious pesterer who called every day. (Người bán hàng là một kẻ quấy rầy khét tiếng, gọi điện mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Pester (động từ): quấy rầy, làm phiền.
- The children pestered their mother for ice cream. (Những đứa trẻ quấy rầy mẹ chúng để xin kem.)
- Pestering (tính từ/danh động từ): mang tính quấy rầy, sự quấy rầy.
- His pestering behavior made everyone uncomfortable. (Hành vi quấy rầy của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Nuisance: kẻ gây phiền toái.
- Annoyer: người làm phiền.
- Harasser: kẻ quấy rối (mạnh hơn, thường mang tính đe dọa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pester about: quấy rầy về một vấn đề nào đó.
- He kept pestering me about the party. (Anh ta cứ quấy rầy tôi về bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- A thorn in one's side: một kẻ gây phiền toái thường xuyên (tương tự "pesterer").
- That salesman is a thorn in my side; he never stops pestering. (Người bán hàng đó là một kẻ gây phiền toái cho tôi; anh ta không bao giờ ngừng quấy rầy.)