posterior
/pɔs'tiəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở phía sau, ở đằng sau: Chỉ vị trí nằm ở phía sau hoặc ở phần cuối của một cái gì đó.
- Xảy ra sau, đến sau (về thời gian hoặc thứ tự): Chỉ sự việc xảy ra sau một thời điểm hoặc sự kiện khác.
Danh từ:
- Phần sau, phần đằng sau: Phần nằm ở phía sau của một vật thể hoặc cấu trúc.
- Mông: Phần cơ thể người ở phía sau, nơi tiếp giáp với đùi và lưng (dùng trong giải phẫu học hoặc văn phong trang trọng/y khoa).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The posterior part of the brain is responsible for vision. (Phần sau của não chịu trách nhiệm về thị giác.)
- This event is posterior to the one we discussed yesterday. (Sự kiện này xảy ra sau sự kiện chúng ta đã thảo luận hôm qua.)
- Danh từ:
- In anatomy, the term "posterior" refers to the back of the body. (Trong giải phẫu học, thuật ngữ "posterior" chỉ phần sau của cơ thể.)
- He fell and bruised his posterior. (Anh ấy ngã và bị bầm mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Posterior probability" (Xác suất hậu nghiệm): Một thuật ngữ trong thống kê Bayes, chỉ xác suất được cập nhật sau khi đã xem xét các bằng chứng mới.
- The posterior probability is calculated using Bayes' theorem. (Xác suất hậu nghiệm được tính bằng định lý Bayes.)
- "Posterior chamber" (Buồng sau): Một thuật ngữ y học chỉ khoang nằm phía sau trong mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Posteriorly (Trạng từ): Ở phía sau, một cách ở đằng sau.
- The muscle extends posteriorly from the spine. (Cơ kéo dài ra phía sau từ cột sống.)
- Posteriority (Danh từ): Tính chất xảy ra sau, thứ tự về sau (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Rear (phía sau), hind (sau, thường cho động vật), later (muộn hơn, về thời gian), subsequent (tiếp theo sau).
- Danh từ (nghĩa mông): Buttocks (mông), gluteus (cơ mông, y khoa), rear (phần đằng sau, nói giảm nói tránh).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Anterior (ở phía trước, đằng trước), prior (trước, ưu tiên về thời gian), front (phía trước).
tính từ
- sau (về thời gian và thứ tự), ở sau, đến sau
- events posterior to the years 1945các sự kiện xảy ra sau năm 1945
danh từ
- mông đít