posturer

posturer

A man in a suit strikes a confident posturer during a business meeting.

Định nghĩa

Danh từ: posturer chỉ một người hành vi hoặc thái độ được tính toán để gây ấn tượng hoặc đánh lừa người khác. Người này thường cố tình tạo ra một hình ảnh giả tạo, phô trương hoặc không chân thật nhằm mục đích thu hút sự chú ý, được ngưỡng mộ, hoặc che giấu bản chất thật.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị coi một kẻ chỉ biết phô trương, quan tâm đến hình ảnh trước công chúng hơn thành tựu thực sự.)
  • (Các bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời hứa hẹn hoành tráng, nhưng nhiều người coi ông ta một kẻ đạo đức giả không bao giờ thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a social posturer": người thể hiện hình ảnh xã hội giả tạo để được chấp nhận hoặc ngưỡng mộ.
    • In the world of high fashion, a posturer might adopt a persona of effortless elegance, while struggling behind the scenes. (Trong thế giới thời trang cao cấp, một kẻ phô trương có thể tạo ra vẻ ngoài thanh lịch tự nhiên, trong khi thực tế lại vật lộn phía sau hậu trường.)
  • "a moral posturer": người lên mặt đạo đức giả, ra vẻ đạo đức cao hơn người khác.
    • He criticized the charity's founder as a moral posturer, who donated for publicity rather than compassion. (Anh ta chỉ trích người sáng lập tổ chức từ thiện một kẻ đạo đức giả, người quyên góp mục đích quảng bá hơn lòng trắc ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Posture (danh từ/động từ): tư thế; hành động tạo dáng, phô trương.
    • She struck a confident posture for the photograph. ( ấy tạo dáng tự tin cho bức ảnh.)
  • Posturing (danh từ): hành vi phô trương, giả tạo.
    • The debate was full of political posturing rather than real discussion. (Cuộc tranh luận đầy rẫy những hành vi phô trương chính trị thay vì thảo luận thực chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Người đạo đức giả (hypocrite): người giả vờ đức tính, niềm tin hoặc tiêu chuẩn họ không thực sự .
  • Kẻ phô trương (show-off): người cố tình phô trương tài năng, của cải hoặc thành tích để gây ấn tượng.
  • Người diễn trò (poser): người cố gắng tỏ ra khác với bản chất thật, thường để gây ấn tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike a pose: tạo dáng, thường để gây ấn tượng.
    • The influencer struck a pose for every photo, a classic posturer move. (Người ảnh hưởng tạo dáng cho mọi bức ảnh, một hành động điển hình của kẻ phô trương.)
Thành ngữ liên quan
  • All show and no substance: chỉ có vẻ bề ngoài không thực chất.
    • His grand plans were all show and no substance, marking him as a posturer. (Những kế hoạch hoành tráng của anh ta chỉ vẻ bề ngoài không thực chất, cho thấy anh ta một kẻ phô trương.)
  • Put on a front: ra vẻ, giả vờ để che giấu cảm xúc thật hoặc tạo ấn tượng sai lệch.
    • She put on a front of confidence, but it was clear she was a posturer. ( ấy ra vẻ tự tin, nhưng rõ ràng ta một kẻ diễn trò.)

Từ gần giống