pesthouse

pesthouse

A patient rests in a clean bed inside the pesthouse.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà thương dành cho người bệnh truyền nhiễm (đặc biệt bệnh phong). "Pesthouse" một từ cổ, dùng để chỉ một bệnh viện hoặc khu cách ly dành riêng cho những người mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, như dịch hạch hay phong hủi, nhằm ngăn chặn sự lây lan ra cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Trong đợt bùng phát dịch hạch, người bệnh được đưa đến nhà thương dành cho người bệnh truyền nhiễm bên ngoài tường thành.)
  • (Nhà thương dành cho người bệnh truyền nhiễm đã bị bỏ hoang sau khi dịch bệnh kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pesthouse" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển, mô tả các biện pháp y tế thời xưa.
    • The village had a small pesthouse for isolating lepers. (Ngôi làng một nhà thương nhỏ dành cho người bệnh truyền nhiễm để cách ly người mắc bệnh phong.)
Biến thể từ gần giống
  • Pestilence (danh từ): dịch bệnh, bệnh dịch.
    • The pestilence swept through the country, killing thousands. (Dịch bệnh quét qua đất nước, giết chết hàng nghìn người.)
  • Pest (danh từ): loài gây hại; (nghĩa bóng) người phiền phức.
    • Mice are considered pests in the kitchen. (Chuột bị coi loài gây hại trong nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lazaretto (danh từ): bệnh viện cách ly, đặc biệt cho tàu thuyền.
  • Quarantine hospital (danh từ): bệnh viện cách ly.
  • Isolation ward (danh từ): khu cách ly trong bệnh viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "pesthouse". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan:
    • To be sent to the pesthouse: bị đưa đến nhà thương dành cho người bệnh truyền nhiễm.
      • Anyone showing symptoms was sent to the pesthouse. (Bất kỳ ai triệu chứng đều bị đưa đến nhà thương dành cho người bệnh truyền nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pesthouse". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để nhấn mạnh sự sợ hãi cách ly trong các đại dịch xưa.

Từ chứa "pesthouse"