pussytoes

pussytoes

A small cluster of pussytoes grows among the rocks on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cỏ chân mèo: "Pussytoes" một loại cây thân thảo lâu năm, mọc thấp, phủ lông trắng mịn hoa nhỏ màu trắng mọc thành chùm. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng cụm hoa mềm mại giống như bàn chân mèo con.

dụ sử dụng
  • (Cây cỏ chân mèo trong vườn những bông hoa trắng mỏng manh, sờ vào như nhung.)
  • (Cây cỏ chân mèo thường được dùng làm cây phủ mặt đất trong vườn đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant pussytoes": trồng cây cỏ chân mèo (thường trong làm vườn).
    • She decided to plant pussytoes along the border of the flower bed. ( ấy quyết định trồng cây cỏ chân mèo dọc theo viền luống hoa.)
  • "pussytoes in bloom": cây cỏ chân mèo đang ra hoa.
    • The pussytoes in bloom attract bees and butterflies. (Cây cỏ chân mèo đang ra hoa thu hút ong bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pussytoes (n): dạng số nhiều, nhưng thường được dùng như danh từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.
    • A patch of pussytoes is growing near the fence. (Một mảng cây cỏ chân mèo đang mọc gần hàng rào.)
    • Several pussytoes are thriving in the wildflower meadow. (Nhiều cây cỏ chân mèo đang phát triển tốt trong đồng cỏ hoa dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Antennaria: tên khoa học của chi thực vật này.
    • Antennaria is the genus to which pussytoes belong. (Antennaria chi thực vật cây cỏ chân mèo thuộc về.)
  • Catsfoot: tên gọi khác của loại cây này.
    • Catsfoot is another common name for pussytoes. (Catsfoot một tên gọi phổ biến khác của cây cỏ chân mèo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow pussytoes: trồng cây cỏ chân mèo.
    • They grow pussytoes in their alpine garden. (Họ trồng cây cỏ chân mèo trong khu vườn núi cao của mình.)
  • Spread pussytoes: lan rộng cây cỏ chân mèo.
    • The pussytoes spread quickly across the dry soil. (Cây cỏ chân mèo lan rộng nhanh chóng trên đất khô.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pussytoes" đây tên thực vật chuyên ngành.)