pestiféré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mắc bệnh dịch hạch; có dịch hạch: Dùng để miêu tả một người, một nơi chốn hoặc một vật bị nhiễm hoặc mang bệnh dịch hạch.
- (Nghĩa bóng) Bị xa lánh, bị ruồng bỏ như một mối nguy hiểm: Dùng để miêu tả một người hoặc một điều gì đó bị xã hội xa lánh, tránh né vì bị coi là nguy hiểm, độc hại hoặc đáng sợ.
Danh từ giống đực:
- Người bị dịch hạch: Chỉ người mắc bệnh dịch hạch.
- Kẻ bị xa lánh, kẻ bị ruồng bỏ: Chỉ người bị cộng đồng tẩy chay và tránh xa như thể họ mang một căn bệnh truyền nhiễm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un quartier pestiféré a été mis en quarantaine. (Một khu phố có dịch hạch đã bị phong tỏa.)
- Après le scandale, il se sentait socialement pestiféré. (Sau vụ bê bối, anh ta cảm thấy mình bị xã hội xa lánh như một kẻ mắc bệnh.)
Danh từ:
- Au Moyen Âge, les pestiférés étaient souvent isolés. (Vào thời Trung Cổ, những người bị dịch hạch thường bị cách ly.)
- Il est traité comme un pestiféré depuis qu'il a exprimé des opinions divergentes. (Anh ta bị đối xử như một kẻ bị ruồng bỏ kể từ khi bày tỏ những quan điểm khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fuir quelqu'un comme un pestiféré": Tránh xa ai đó như tránh hủi. Đây là một thành ngữ cố định, dùng để nhấn mạnh việc tránh né một người một cách triệt để vì họ bị coi là nguy hiểm hoặc đáng ghét.
- Depuis qu'il a trahi la confiance de tous, on le fuit comme un pestiféré. (Kể từ khi hắn phản bội lòng tin của mọi người, người ta tránh hắn như tránh hủi.)
Biến thể và từ liên quan
- Peste (danh từ giống cái): Bệnh dịch hạch; (nghĩa bóng) điều gây hại, mối phiền toái.
- Pestilentiel, pestilentielle (tính từ): Thuộc về bệnh dịch hạch; (nghĩa bóng) độc hại, có hại.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Nghĩa đen: Contaminé, infecté (bị nhiễm bệnh).
- Tính từ/Nghĩa bóng: Rejeté, banni, exclu (bị từ chối, bị trục xuất, bị loại trừ).
- Danh từ/Nghĩa đen: Malade de la peste (người bệnh dịch hạch).
- Danh từ/Nghĩa bóng: Paria, banni, exclu (kẻ bị ruồng bỏ, kẻ bị trục xuất).
Thành ngữ liên quan
- Traiter quelqu'un en pestiféré: Đối xử với ai như với một kẻ bị dịch hạch (nghĩa là ruồng bỏ, xa lánh).
- Pour une simple erreur, ils l'ont traité en pestiféré. (Chỉ vì một lỗi lầm nhỏ, họ đã đối xử với anh ta như với một kẻ bị dịch.)
tính từ
- mắc dịch hạch; có dịch hạch
- Pays pestiféréxứ có dịch hạch
danh từ giống đực
- người bị dịch hạch
- fuir quelqu'un comme un pestiférétránh ai như tránh hủi