petit-fils
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cháu trai (của ông bà): "petit-fils" chỉ người con trai của con mình, tức là cháu nội hoặc cháu ngoại trai từ góc nhìn của ông bà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon petit-fils a cinq ans. (Cháu trai của tôi năm tuổi.)
- Elle est très fière de son petit-fils. (Bà ấy rất tự hào về cháu trai của mình.)
- Les grands-parents gardent souvent leurs petits-fils. (Ông bà thường trông cháu trai của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arrière-petit-fils": chắt trai (con của cháu trai hoặc cháu gái).
- Il a eu la joie de connaître son arrière-petit-fils. (Ông ấy đã có niềm vui được biết chắt trai của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Petite-fille (n. f.): cháu gái (của ông bà).
- Il a trois petites-filles. (Ông ấy có ba cháu gái.)
Fils (n. m.): con trai.
- C'est mon fils aîné. (Đó là con trai cả của tôi.)
Petit-enfant (n. m.): cháu (nói chung, của ông bà).
- Ils ont plusieurs petits-enfants. (Họ có nhiều cháu.)
Từ đồng nghĩa
- Cháu trai: Từ tiếng Việt tương đương trực tiếp, chỉ phân biệt rõ giới tính.
- Cháu nội/Cháu ngoại: Các từ tiếng Việt cụ thể hơn, phân biệt theo họ nội hay họ ngoại. "Petit-fils" trong tiếng Pháp thường không phân biệt nội/ngoại trừ khi cần thiết phải nói rõ (petit-fils par le fils - cháu nội trai; petit-fils par la fille - cháu ngoại trai).
danh từ giống đực
- cháu trai (của ông bà)