petitement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hà tiện, tằn tiện: Chỉ cách sống hoặc chi tiêu rất dè sẻn, nhỏ mọn, không rộng rãi.
- Một cách chật chội, chật hẹp: Chỉ việc ở, sinh sống trong một không gian nhỏ hẹp, thiếu thốn.
- Một cách hèn hạ, nhỏ nhen: Chỉ cách hành xử thiếu cao thượng, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- (Họ sống tằn tiện bằng khoản lương hưu ít ỏi.)
- (Gia đình năm người phải ở chật chội trong hai căn phòng.)
- (Anh ta đã chỉ trích một cách nhỏ nhen đối thủ cũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voir petitement": Nhìn nhận một cách hẹp hòi, thiển cận.
- Il voit les choses trop petitement pour comprendre l'enjeu. (Anh ta nhìn nhận mọi thứ quá thiển cận để hiểu được tầm quan trọng của vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Petit, petite (tính từ): nhỏ bé, nhỏ nhặt.
- une petite somme (một khoản tiền nhỏ)
- Petitesse (danh từ): sự nhỏ bé, tính nhỏ nhen, sự hẹp hòi.
- la petitesse d’esprit (sự hẹp hòi, tầm nhìn hạn hẹp)
Từ đồng nghĩa
- Chichement: một cách keo kiệt, bủn xỉn.
- Étroitement: một cách chật hẹp (về nghĩa đen), một cách hẹp hòi (về nghĩa bóng).
- Bassement: một cách hèn hạ, đê tiện.
Từ trái nghĩa
- Généreusement: một cách hào phóng, rộng rãi.
- Grandement: một cách rộng rãi, lớn lao, cao thượng.
- Noblement: một cách cao thượng.
phó từ
- hà tiện, tằn tiện
- Vivre petitementsống tằn tiện
- chật, hẹp
- Être logé petitementở chật
- (một cách) hèn hạ
- Se venger petitementtrả thù một cách hèn hạ