grandement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nhiều, to lớn, rộng rãi: Dùng để mô tả một mức độ, quy mô hoặc phạm vi đáng kể, vượt trội so với bình thường.
- Cao thượng, hào hiệp: Dùng để mô tả một cách hành xử, tư tưởng hoặc phẩm chất đạo đức cao quý, rộng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Nghĩa: nhiều, to, rộng):
- Il a grandement contribué à ce projet. (Anh ấy đã đóng góp rất nhiều cho dự án này.)
- Cette pièce est grandement spacieuse. (Căn phòng này rộng rãi một cách đáng kể.)
- Phó từ (Nghĩa: cao thượng):
- Il a agi grandement en lui pardonnant. (Anh ấy đã hành động một cách cao thượng khi tha thứ cho cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se tromper grandement": Lầm lẫn một cách to lớn, sai lầm nghiêm trọng.
- Si tu crois cela, tu te trompes grandement. (Nếu anh nghĩ vậy, anh đang lầm to đấy.)
- "Être logé grandement": Được ở trong một nơi rộng rãi, thoáng đãng.
- Ils sont logés grandement dans leur nouvelle maison. (Họ được ở rất rộng rãi trong ngôi nhà mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand, grande (tính từ): To lớn, vĩ đại, cao cả.
- un grand homme (một người đàn ông vĩ đại)
- Grandeur (danh từ): Sự to lớn, tầm vóc; sự cao cả.
- la grandeur d'un pays (tầm vóc của một đất nước)
Từ đồng nghĩa
- Considérablement: Một cách đáng kể.
- Amplement: Một cách rộng rãi, đầy đủ.
- Noblement: Một cách cao quý, hào hiệp.
Thành ngữ liên quan
- "Gagner grandement sa vie": Kiếm sống một cách dư dả, kiếm được nhiều tiền.
- Avec ce nouveau poste, il gagne grandement sa vie. (Với vị trí mới này, anh ấy kiếm sống rất dư dả.)
- "Être grandement satisfait": Hài lòng một cách to lớn, vô cùng hài lòng.
- Le client est grandement satisfait du résultat. (Khách hàng vô cùng hài lòng với kết quả.)
phó từ
- nhiều, to, rộng
- Se tromper grandementlầm to
- Être logé grandementở rộng
- cao thượng