petitesse

Học thuật
Thân thiện
petitesse

Une fourmi porte une feuille immense, illustrant la petitesse de l'insecte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bé nhỏ, tính chất nhỏ bé: Chỉ kích thước, tầm vóc hoặc quy mô không lớn.
    • Sự hèn hạ, sự nhỏ mọn; điều hèn hạ, điều nhỏ mọn: Chỉ tính cách, tư tưởng hoặc hành động tầm thường, đáng khinh, thiếu sự cao thượng hoặc rộng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La petitesse de cette chambre la rend très chaleureuse. (Sự bé nhỏ của căn phòng này khiến trở nên rất ấm cúng.)
    • Il est triste de constater la petitesse de ses ambitions. (Thật buồn khi nhận thấy sự nhỏ nhen trong những tham vọng của anh ta.)
    • Elle a été blessée par la petitesse des commentaires malveillants. ( ấy đã bị tổn thương bởi sự nhỏ mọn của những lời bình luận ác ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petitesse d'esprit": Sự nhỏ nhen, hẹp hòi trong tư tưởng, tầm nhìn.

    • Refuser le débat par peur est une marque de petitesse d'esprit. (Từ chối tranh luận sợ hãidấu hiệu của sự nhỏ nhen trong tư tưởng.)
  • "Mépriser les petitesses": Khinh thường những điều nhỏ mọn, tầm thường.

    • Un grand homme sait mépriser les petitesses de la vie courante. (Một người vĩ đại biết khinh thường những điều nhỏ mọn của cuộc sống thường nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Petit (adj): Nhỏ, .

    • un petit jardin (một khu vườn nhỏ)
  • Petitement (adv): Một cách nhỏ nhen, tầm thường; một cách nghèo nàn.

    • vivre petitement (sống một cách nghèo nàn/tầm thường)
  • Rapetissement (n): Sự thu nhỏ lại, sự làm cho đi. (Chú ý: Từ này thiên về nghĩa vật lý, kích thước hơn là nghĩa đạo đức như "petitesse").

Từ đồng nghĩa
  • Exiguïté (n): Sự chật hẹp, sự hạn hẹp (về không gian).
  • Mesquinerie (n): Tính nhỏ nhen, tính bần tiện.
  • Bassesse (n): Sự hèn hạ, sự đê tiện (thường mạnh hơn "petitesse").
Từ trái nghĩa
  • Grandeur (n): Sự to lớn, tầm vóc; sự cao cả, sự vĩ đại.
  • Générosité (n): Lòng rộng lượng, tính hào hiệp.
  • Noblesse (n): Sự cao quý, sự cao thượng.
petitesse

Une fourmi porte une feuille immense, illustrant la petitesse de l'insecte.

danh từ giống cái
  1. sự bé nhỏ
    • Petitesse de la taille
      thân hình bé nhỏ
  2. sự hèn hạ, sự nhỏ mọn; điều hèn hạ, điều nhỏ mọn
    • Petitesse d'esprit
      trí óc nhỏ mọn
    • Le mépris des petiesses
      sự khinh thường những điều nhỏ mọn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "petitesse"