hauteur

/ou'tə:/
Học thuật
Thân thiện
hauteur

L'homme mesure la hauteur de l'armoire avec un mètre ruban.

Từ tiếng Pháp "hauteur" là một danh từ giống cái, có nghĩa là "chiều cao" hoặc "bề cao". Dưới đâymột số cách sử dụng ý nghĩa khác nhau của từ này, cùng với một số ví dụ để bạn dễ hiểu hơn.

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Chiều cao, bề cao:

    • hauteur d'un triangle (chiều cao hình tam giác)
    • hauteur d'une armoire (chiều cao cái tủ)
  2. Chiều cao trong các ngữ cảnh cụ thể:

    • hauteur de chute (chiều cao thả, chiều cao rơi): Được sử dụng khi nói về độ cao một vật có thể rơi xuống.
    • hauteur d'eau (chiều cao mực nước): Độ sâu của nước, thường dùng trong ngữ cảnh thủy văn.
    • hauteur navigable (chiều cao gầm cầu): Độ cao tàu thuyền có thể đi qua dưới cầu.
  3. Chiều cao tuyệt đối:

    • hauteur au-dessus du niveau de la mer (độ cao trên mặt biển).
    • hauteur au-dessus du sol (chiều cao từ mặt đất).
  4. Chiều cao an toàn:

    • hauteur de sécurité (độ cao an toàn): Được sử dụng trong lĩnh vực an toàn lao động.
  5. Các cụm từ liên quan:

    • saut en hauteur (nhảy cao): Một môn thể thao.
    • la hauteur d'un son (độ cao của một âm): Được sử dụng trong âm nhạc.
Ý nghĩa trừu tượng
  1. Tính cao cả, cao siêu:

    • hauteur d'âme (tâm hồn cao cả): Đề cập đến phẩm chất tinh thần.
    • avoir une grande hauteur de vues ( những ý tưởng cao siêu): Nói về người tư duy rộng sâu sắc.
  2. Sự kiêu kỳ:

    • parler avec hauteur (nói kiêu kỳ): Đề cập đến phong cách nói chuyện tự phụ, kiêu ngạo.
Các cách sử dụng nâng cao
  1. Liên quan đến năng lực:

    • être à la hauteur de (xứng với, ngang tầm): Diễn tả khả năng đáp ứng yêu cầu nào đó.
      • Ví dụ: être à la hauteur de son emploi (xứng với việc làm).
      • être à la hauteur de la situation (đương đầu được với tình hình).
  2. Các cụm động từ:

    • marcher à la hauteur de quelqu'un (đi ngang hàng ai): Thể hiện sự ngang tầm với ai đó về mặt năng lực hoặc địa vị.
    • perdre de la hauteur (xuống thấp): Thường dùng trong ngữ cảnh hàng không khi máy bay hạ độ cao.
  3. Ngữ cảnh hài hước hoặc ẩn dụ:

    • tomber de sa hauteur (ngã chỏng gọng): Có thể hiểubị sốc hoặc ngạc nhiên trong một tình huống nào đó.
Từ gần giống đồng nghĩa
  • Élévation: Nghĩa là "sự nâng cao", có thể được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hoặc trừu tượng.
  • Altitude: Thường được sử dụng để chỉ độ cao của một địa điểm so với mực nước biển.
Kết luận

Từ "hauteur" rất đa dạng trong cách sử dụng có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vậtđến trừu tượng. Việc hiểu sử dụng đúng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong tiếng Pháp.

hauteur

L'homme mesure la hauteur de l'armoire avec un mètre ruban.

{{hauteur}}
danh từ giống cái
  1. chiều cao, bề cao
    • Hauteur d'un triangle
      chiều cao hình tam giác
    • Hauteur d'une armoire
      chiều cao cái tủ
    • Hauteur de chute
      chiều cao thả, chiều cao rơi; độ cao mực nước
    • Hauteur d'eau
      chiều cao mực nước, độ sâu của nước
    • Hauteur navigable
      chiều cao gầm cầu (tàu thuyền qua được)
    • Hauteur critique
      chiều cao tới hạn
    • Hauteur au -dessus du niveau de la mer
      độ cao trên mặt biển, độ cao tuyệt đối
    • Hauteur au -dessus du sol
      chiều cao từ mặt đất
    • Hauteur de sécurité
      độ cao an toàn
  2. độ cao
    • Voler à grande hauteur
      bay ở độ cao lớn
    • Saut en hauteur
      nhảy cao
    • La hauteur d'un son
      độ cao của một âm
  3. chỗ cao, , đồi
    • Maison sur une hauteur
      nhà trên đồi
  4. tính cao cả, tính cao siêu
    • Hauteur d'âme
      tâm hồn cao cả
    • Avoir une grande hauteur de vues
      những ý tưởng cao siêu
  5. sự kiêu kỳ
    • Parler avec hauteur
      nói kiêu kỳ
    • à hauteur d'appui
      ngang hông
    • bâtiment à hauteur
      nhà mới xây tường
    • être à la hauteur de
      xứng với, ngang tầm
    • Être à la hauteur de son emploi
      xứng với việc làm
    • Être à la hauteur de la situation
      đương đầu được với tình hình
    • marcher à la hauteur de quelqu'un
      đi ngang hàng ai
    • perdre de la hauteur
      (hàng không) xuống thấp (máy bay)
    • prendre de la hauteur
      lên cao
    • tomber de sa hauteur
      ngã chỏng gọng