hauteur
/ou'tə:/
Học thuậtThân thiện
Từ tiếng Pháp "hauteur" là một danh từ giống cái, có nghĩa là "chiều cao" hoặc "bề cao". Dưới đây là một số cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau của từ này, cùng với một số ví dụ để bạn dễ hiểu hơn.
Định nghĩa và cách sử dụng
Chiều cao, bề cao:
- hauteur d'un triangle (chiều cao hình tam giác)
- hauteur d'une armoire (chiều cao cái tủ)
Chiều cao trong các ngữ cảnh cụ thể:
- hauteur de chute (chiều cao thả, chiều cao rơi): Được sử dụng khi nói về độ cao mà một vật có thể rơi xuống.
- hauteur d'eau (chiều cao mực nước): Độ sâu của nước, thường dùng trong ngữ cảnh thủy văn.
- hauteur navigable (chiều cao gầm cầu): Độ cao mà tàu thuyền có thể đi qua dưới cầu.
Chiều cao tuyệt đối:
- hauteur au-dessus du niveau de la mer (độ cao trên mặt biển).
- hauteur au-dessus du sol (chiều cao từ mặt đất).
Chiều cao an toàn:
- hauteur de sécurité (độ cao an toàn): Được sử dụng trong lĩnh vực an toàn lao động.
Các cụm từ liên quan:
- saut en hauteur (nhảy cao): Một môn thể thao.
- la hauteur d'un son (độ cao của một âm): Được sử dụng trong âm nhạc.
Ý nghĩa trừu tượng
Tính cao cả, cao siêu:
- hauteur d'âme (tâm hồn cao cả): Đề cập đến phẩm chất tinh thần.
- avoir une grande hauteur de vues (có những ý tưởng cao siêu): Nói về người có tư duy rộng và sâu sắc.
Sự kiêu kỳ:
- parler avec hauteur (nói kiêu kỳ): Đề cập đến phong cách nói chuyện tự phụ, kiêu ngạo.
Các cách sử dụng nâng cao
Liên quan đến năng lực:
- être à la hauteur de (xứng với, ngang tầm): Diễn tả khả năng đáp ứng yêu cầu nào đó.
- Ví dụ: être à la hauteur de son emploi (xứng với việc làm).
- être à la hauteur de la situation (đương đầu được với tình hình).
Các cụm động từ:
- marcher à la hauteur de quelqu'un (đi ngang hàng ai): Thể hiện sự ngang tầm với ai đó về mặt năng lực hoặc địa vị.
- perdre de la hauteur (xuống thấp): Thường dùng trong ngữ cảnh hàng không khi máy bay hạ độ cao.
Ngữ cảnh hài hước hoặc ẩn dụ:
- tomber de sa hauteur (ngã chỏng gọng): Có thể hiểu là bị sốc hoặc ngạc nhiên trong một tình huống nào đó.
Từ gần giống và đồng nghĩa
- Élévation: Nghĩa là "sự nâng cao", có thể được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hoặc trừu tượng.
- Altitude: Thường được sử dụng để chỉ độ cao của một địa điểm so với mực nước biển.
Kết luận
Từ "hauteur" rất đa dạng trong cách sử dụng và có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong tiếng Pháp.
{{hauteur}}
danh từ giống cái
- chiều cao, bề cao
- Hauteur d'un trianglechiều cao hình tam giác
- Hauteur d'une armoirechiều cao cái tủ
- Hauteur de chutechiều cao thả, chiều cao rơi; độ cao mực nước
- Hauteur d'eauchiều cao mực nước, độ sâu của nước
- Hauteur navigablechiều cao gầm cầu (tàu thuyền qua được)
- Hauteur critiquechiều cao tới hạn
- Hauteur au -dessus du niveau de la merđộ cao trên mặt biển, độ cao tuyệt đối
- Hauteur au -dessus du solchiều cao từ mặt đất
- Hauteur de sécuritéđộ cao an toàn
- độ cao
- Voler à grande hauteurbay ở độ cao lớn
- Saut en hauteurnhảy cao
- La hauteur d'un sonđộ cao của một âm
- chỗ cao, gò, đồi
- Maison sur une hauteurnhà trên đồi
- tính cao cả, tính cao siêu
- Hauteur d'âmetâm hồn cao cả
- Avoir une grande hauteur de vuescó những ý tưởng cao siêu
- sự kiêu kỳ
- Parler avec hauteurnói kiêu kỳ
- à hauteur d'appuingang hông
- bâtiment à hauteurnhà mới xây tường
- être à la hauteur dexứng với, ngang tầm
- Être à la hauteur de son emploixứng với việc làm
- Être à la hauteur de la situationđương đầu được với tình hình
- marcher à la hauteur de quelqu'unđi ngang hàng ai
- perdre de la hauteur(hàng không) xuống thấp (máy bay)
- prendre de la hauteurlên cao
- tomber de sa hauteurngã chỏng gọng