petitioner
/pi'tiʃnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cầu xin, người thỉnh cầu: Một người đưa ra lời yêu cầu hoặc kiến nghị một cách chính thức và trang trọng, thường là với một người hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Người đệ đơn (pháp lý): Trong bối cảnh pháp luật, đây là người nộp đơn kiện hoặc đơn thỉnh cầu chính thức lên tòa án để yêu cầu xem xét một vấn đề hoặc đưa ra phán quyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The petitioner asked the government to reconsider the new policy. (Người kiến nghị đã yêu cầu chính phủ xem xét lại chính sách mới.)
- The court will hear the arguments from the petitioner next week. (Tòa án sẽ nghe lập luận từ nguyên đơn vào tuần tới.)
- She was the lead petitioner in the campaign for cleaner water. (Cô ấy là người kiến nghị chính trong chiến dịch đòi nước sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thủ tục ly hôn: Tại một số quốc gia, "petitioner" là thuật ngữ pháp lý chỉ người nộp đơn xin ly hôn lên tòa án.
- The petitioner filed for divorce on the grounds of irreconcilable differences. (Người nộp đơn đã nộp đơn xin ly hôn với lý do bất đồng không thể hòa giải.)
Trong các vụ kiện tập thể (class action): "Petitioner" có thể chỉ nhóm hoặc cá nhân đại diện nộp đơn kiện thay cho một tập thể.
- The petitioners represent thousands of consumers affected by the defective product. (Các nguyên đơn đại diện cho hàng nghìn người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi sản phẩm lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Petition (danh từ/động từ): Đơn kiến nghị, đơn thỉnh cầu; hành động nộp đơn kiến nghị.
- They started a petition to save the local park. (Họ đã bắt đầu một đơn kiến nghị để cứu công viên địa phương.)
- Supplicant (danh từ): Người cầu xin, người nài xin (mang sắc thái khiêm nhường, khẩn khoản hơn).
Từ đồng nghĩa
- Applicant: Người nộp đơn, người xin việc (thường trong ngữ cảnh xin việc làm, giấy phép).
- Pleader: Người biện hộ, người nài xin.
- Claimant: Người khiếu nại, nguyên đơn (đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý hoặc bảo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "petitioner". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to petition".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "petitioner".)
danh từ
- người cầu xin, người thỉnh cầu; người kiến nghị
- (pháp lý) người đệ đơn