petitionary

/pi'tiʃnəri/
Học thuật
Thân thiện
petitionary

The lawyer submitted a petitionary letter to the court.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cầu xin, thỉnh cầu: tính chất của một lời cầu xin, khẩn nài hoặc thỉnh nguyện một cách chính thức.
    • Kiến nghị: Thuộc về hoặc liên quan đến một đơn kiến nghị, một yêu cầu chính thức bằng văn bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wrote a petitionary letter to the governor, asking for clemency. (Ông ấy đã viết một thư cầu xin đến thống đốc, yêu cầu sự khoan hồng.)
    • The document had a petitionary tone, urging the council to reconsider its decision. (Văn bản giọng điệu thỉnh cầu, thúc giục hội đồng xem xét lại quyết định của mình.)
    • They used a petitionary approach to seek support for the new policy. (Họ đã sử dụng cách tiếp cận kiến nghị để tìm kiếm sự ủng hộ cho chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petitionary prayer": Lời cầu nguyện thỉnh cầu, thường dùng trong tôn giáo để chỉ lời cầu xin Chúa hoặc thần linh.

    • The service included both hymns and petitionary prayers. (Buổi lễ bao gồm cả các bài thánh ca những lời cầu nguyện thỉnh cầu.)
  • "Petitionary language": Ngôn ngữ mang tính chất thỉnh cầu, thường được sử dụng trong các văn bản pháp hoặc chính thức để đưa ra yêu cầu.

    • Legal documents often employ petitionary language to make formal requests to the court. (Các tài liệu pháp thường sử dụng ngôn ngữ kiến nghị để đưa ra yêu cầu chính thức với tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Petition (danh từ/động từ): Đơn kiến nghị, đơn thỉnh nguyện; hành động kiến nghị, thỉnh cầu.

    • They started a petition to save the local park. (Họ đã bắt đầu một đơn kiến nghị để cứu công viên địa phương.)
  • Petitioner (danh từ): Người kiến nghị, người đưa đơn thỉnh cầu.

    • The petitioner waited anxiously for the court's response. (Người kiến nghị đã chờ đợi phản hồi của tòa án một cách lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplicatory: tính chất cầu xin, khẩn nài.
  • Entreating: Van nài, cầu xin.
  • Imploring: Khẩn khoản, nài xin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "petition".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "petitionary".)

petitionary

The lawyer submitted a petitionary letter to the court.

tính từ
  1. cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị

Từ gần giống