petrifaction

/,petri'fækʃn/
Học thuật
Thân thiện
petrifaction

A leaf shows perfect petrifaction in the museum display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biến thành đá, sự hóa đá: Quá trình hữu cơ (như gỗ, xương) bị thay thế bởi khoáng chất qua thời gian dài, biến thành đá trong khi vẫn giữ nguyên hình dáng ban đầu.
    • Chất hóa đá; khối hóa đá: Vật thể hữu cơ đã trải qua quá trình biến thành đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The petrifaction of the ancient forest created a stunning fossil record. (Sự hóa đá của khu rừng cổ đại đã tạo ra một hồ sơ hóa thạch tuyệt đẹp.)
    • We saw a perfect petrifaction of a tree trunk at the natural history museum. (Chúng tôi đã thấy một khối gỗ hóa đá hoàn hảo của một thân câybảo tàng lịch sử tự nhiên.)
    • The process of petrifaction can take millions of years. (Quá trình hóa đá có thể mất hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a state of petrifaction": Trong trạng thái bị hóa đá hoặc (nghĩa bóng) trạng thái liệt, đóng băng sợ hãi hay kinh ngạc.
    • The dinosaur bones were found in a remarkable state of petrifaction. (Những khúc xương khủng long được tìm thấy trong một trạng thái hóa đá đáng chú ý.)
    • (Nghĩa bóng) She stood in petrifaction, unable to move or speak. ( ấy đứng liệt, không thể cử động hay nói năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Petrify (Động từ): Làm hóa đá; (nghĩa bóng) làm cho ai đó sợ hãi liệt.

    • The volcanic ash helped to petrify the wood. (Tro núi lửa đã giúp hóa đá khúc gỗ.)
    • The sudden noise petrified him. (Tiếng động bất ngờ làm anh ta sợ chết khiếp.)
  • Petrified (Tính từ): Đã bị hóa đá; (nghĩa bóng) vô cùng sợ hãi.

    • We found petrified wood in the desert. (Chúng tôi tìm thấy gỗ hóa đá trong sa mạc.)
    • He was petrified of heights. (Anh ấy sợ độ cao một cách kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossilization (Danh từ): Sự hóa thạch (quá trình tổng quát hơn, có thể không nhất thiết giữ nguyên cấu trúc chi tiết như petrifaction).
  • Mineralization (Danh từ): Sự khoáng hóa (quá trình thay thế vật chất hữu cơ bằng khoáng chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "petrifaction")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "petrifaction")

petrifaction

A leaf shows perfect petrifaction in the museum display.

danh từ
  1. sự biến thành đá, sự hoá đá
  2. chất hoá đá; khối hoá đá

Từ gần giống