petrification
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình hóa đá: Sự biến đổi vật chất hữu cơ (như gỗ, xương) thành đá do sự thấm đẫm của nước chứa các hạt khoáng chất, giữ nguyên hình dạng ban đầu.
- Trạng thái hóa đá: Kết quả của quá trình này, thường dùng để chỉ các hóa thạch được bảo tồn dưới dạng đá.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hóa đá của những cây cổ thụ tại Vườn Quốc gia Rừng Hóa đá Arizona đã tạo ra những hóa thạch tuyệt đẹp.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình hóa đá để hiểu cách vật chất hữu cơ được bảo tồn qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo petrification": trải qua quá trình hóa đá.
- The wood must undergo petrification under specific conditions of pressure and mineral-rich water. (Gỗ phải trải qua quá trình hóa đá trong điều kiện áp suất và nước giàu khoáng chất cụ thể.)
- "petrification process": quá trình hóa đá.
- The petrification process involves the replacement of organic material with silica or calcite. (Quá trình hóa đá liên quan đến việc thay thế vật chất hữu cơ bằng silica hoặc canxit.)
Biến thể và từ gần giống
- Petrify (động từ): làm hóa đá, hóa đá.
- The fallen trees slowly petrify over centuries. (Những thân cây đổ dần dần hóa đá qua nhiều thế kỷ.)
- Petrified (tính từ): đã hóa đá; (nghĩa bóng) kinh hãi, sững sờ.
- The petrified wood is often used for jewelry. (Gỗ hóa đá thường được dùng làm đồ trang sức.)
- He stood petrified with fear when he saw the snake. (Anh ấy đứng sững sờ vì sợ hãi khi nhìn thấy con rắn.)
- Petrific (tính từ, hiếm): có tính chất làm hóa đá.
- The petrific effect of the mineral solution was observed in the lab. (Hiệu ứng hóa đá của dung dịch khoáng chất đã được quan sát trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Fossilization: hóa thạch (quá trình tương tự, nhưng thường bao gồm cả bảo tồn dấu vết).
- Fossilization can occur through petrification or other means like carbonization. (Hóa thạch có thể xảy ra qua quá trình hóa đá hoặc các phương pháp khác như cacbon hóa.)
- Mineralization: khoáng hóa (quá trình thay thế chất hữu cơ bằng khoáng chất).
- The mineralization of bones leads to petrification over time. (Sự khoáng hóa xương dẫn đến hóa đá theo thời gian.)
Các cụm từ liên quan
- Petrification of: sự hóa đá của (một vật cụ thể).
- The petrification of ancient forests provides clues to prehistoric climates. (Sự hóa đá của các khu rừng cổ đại cung cấp manh mối về khí hậu thời tiền sử.)
- In a state of petrification: trong trạng thái hóa đá.
- The fossil remains in a state of petrification, preserving its original structure. (Hóa thạch vẫn ở trạng thái hóa đá, bảo tồn cấu trúc ban đầu của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Turn to stone: hóa đá (nghĩa bóng, chỉ sự tê liệt vì sợ hãi hoặc ngạc nhiên).
- She turned to stone when she heard the news. (Cô ấy hóa đá khi nghe tin đó.)
- Lưu ý: Thành ngữ này mang nghĩa ẩn dụ, không hoàn toàn đồng nghĩa với "petrification" trong ngữ cảnh địa chất.