petrograph

/'petrəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
petrograph

A petrograph is carved into the side of the ancient cliff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ khắc trên đá: Một hình thức văn tự hoặc hình ảnh được khắc, đục, hoặc vẽ lên bề mặt đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient petrograph on the cave wall depicted hunting scenes. (Chữ khắc trên đá cổ đại trên tường hang động mô tả cảnh săn bắn.)
    • Archaeologists study petrographs to understand prehistoric cultures. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các chữ khắc trên đá để hiểu về các nền văn hóa tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petrograph analysis": Phân tích chữ khắc trên đá.
    • Petrograph analysis revealed the tools used by ancient people. (Phân tích chữ khắc trên đá đã tiết lộ các công cụ được người cổ đại sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Petroglyph (n): Hình khắc trên đá (thường dùng để chỉ các hình vẽ hoặc biểu tượng được đục vào đá).

    • The valley is famous for its ancient petroglyphs. (Thung lũng nổi tiếng với những hình khắc trên đá cổ đại.)
  • Petrography (n): Thạch học, ngành nghiên cứu về đá thành phần của chúng. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa với "petrograph").

    • He specialized in the petrography of volcanic rocks. (Anh ấy chuyên về thạch học của đá núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock carving: Chạm khắc trên đá.
  • Stone inscription: Chữ khắc trên đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "petrograph".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "petrograph".

petrograph

A petrograph is carved into the side of the ancient cliff.

danh từ
  1. chữ khắc trên đá

Từ gần giống