petrous
/'petrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về xương đá, có tính chất như đá: "Petrous" là một thuật ngữ giải phẫu học chủ yếu dùng để mô tả phần xương cứng chắc, đặc biệt là phần của xương thái dương (temporal bone) ở hộp sọ, có độ cứng tựa như đá.
- Cứng như đá: Nghĩa mở rộng, dùng để mô tả bất kỳ thứ gì có đặc tính rắn chắc, cứng như đá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The petrous part of the temporal bone is one of the hardest bones in the human body. (Phần xương đá của xương thái dương là một trong những xương cứng nhất trong cơ thể người.)
- The surgeon carefully navigated around the petrous apex during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận điều hướng xung quanh đỉnh xương đá trong quy trình.)
- The mineral had a petrous quality, making it difficult to break. (Khoáng chất đó có đặc tính cứng như đá, khiến nó khó bị vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Petrous bone": Cụm từ chuyên ngành y khoa chỉ phần xương đá của xương thái dương.
- An infection can sometimes spread to the petrous bone. (Nhiễm trùng đôi khi có thể lan đến xương đá.)
"Petrous apex": Một cấu trúc giải phẫu cụ thể, là phần nhọn nhất và ở sâu nhất của phần xương đá.
- A tumor at the petrous apex can cause complex neurological symptoms. (Một khối u ở đỉnh xương đá có thể gây ra các triệu chứng thần kinh phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Petrosal (tính từ): Có nghĩa tương tự "petrous", thường dùng trong các thuật ngữ giải phẫu như "petrosal nerve" (dây thần kinh đá).
- Petrification (danh từ): Sự hóa đá, quá trình biến thành đá.
Từ đồng nghĩa
- Stony: Bằng đá, cứng như đá (nghĩa tổng quát hơn, không chuyên về giải phẫu).
- Rock-like: Giống như đá.
- Lithic: (Thuộc về) đá (từ chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "petrous" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc địa chất học. Nó rất hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi dùng với nghĩa "cứng như đá" bên ngoài ngữ cảnh y khoa, nó mang tính chất văn chương hoặc kỹ thuật.
tính từ
- (thuộc) đá; như đá; cứng như đá