peupleraie

Học thuật
Thân thiện
peupleraie

Une peupleraie s'étend le long de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi trồng dương; rừng dương: Một khu vực đất được trồng tập trung nhiều cây dương (cây thuộc chi Populus).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous nous sommes promenés dans la peupleraie au bord de la rivière. (Chúng tôi đã đi dạo trong rừng dương ven sông.)
    • Cette peupleraie est exploitée pour la production de bois. (Khu rừng dương này được khai thác để sản xuất gỗ.)
    • La peupleraie offre un paysage très caractéristique avec ses arbres alignés. (Rừng dương tạo nên một cảnh quan rất đặc trưng với những cây xếp thành hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une peupleraie industrielle": một rừng dương công nghiệp (được trồng quảnchuyên canh để khai thác gỗ).
    • Cette région est connue pour ses peupleraies industrielles. (Vùng này nổi tiếng với những rừng dương công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Peuplier (danh từ giống đực): cây dương.

    • Le peuplier est un arbre à croissance rapide. (Cây dươngmột loại cây phát triển nhanh.)
  • Peupleraiedanh từ được hình thành từ gốc "peuplier" (cây dương) hậu tố "-aie", biểu thị một nơi tập trung trồng một loại cây cụ thể (tương tự như "pommeraie" - vườn táo, "chênaie" - rừng sồi).

Từ đồng nghĩa
  • Plantation de peupliers: đồn điền/ nơi trồng cây dương.
  • Bois de peupliers: khu rừng dương.
Lưu ý
  • Peupleraiemột thuật ngữ chuyên ngành về lâm nghiệp địa lý, mô tả một loại hình sử dụng đất cụ thể. Từ này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày trừ khi nói về cảnh quan nông thôn hoặc sản xuất gỗ.
peupleraie

Une peupleraie s'étend le long de la rivière.

danh từ giống cái
  1. nơi trồng dương; rừng dương

Từ gần giống