peupler

Học thuật
Thân thiện
peupler

Cette famille a décidé de peupler leur nouvel étang avec des poissons rouges.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Định dân, đưa người đến sinh sống: Hành động đưa dân cư đến sinh sốngmột nơi trước đó vắng người hoặc thưa thớt.
    • Thả (động vật), trồng (cây): Hành động đưa động vật hoặc thực vật vào một môi trường để chúng sinh sống phát triển.
    • Ở, cư trú (một cách không chủ đích, dùngthể bị động): Diễn tả việc một nhóm người hoặc sinh vật nào đó đang sốngmột nơi.
  2. Nội động từ:

    • Sinh sôi nảy nở, sinh sản nhanh: Dùng để chỉ một loài động vật sinh sản với số lượng lớn nhanh chóng tại một khu vực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le gouvernement a décidé de peupler cette région. (Chính phủ đã quyết định định dânvùng này.)
    • Ils ont peuplé le lac de carpes. (Họ đã thả cá chép vào hồ.)
    • De jeunes artistes peuplent ce quartier. (Những nghệ sĩ trẻ cư trúkhu phố này.)
  • Nội động từ:

    • Les lapins peuplent rapidement dans cette forêt. (Những con thỏ sinh sôi nảy nở nhanh trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être peuplé de (được cấu tạo bởi, đông đảo): Diễn tả một nơi chốn chứa đựng nhiều người hoặc vật thuộc một loại nào đó.
    • Cette ville est peuplée de monuments historiques. (Thành phố này nhiều di tích lịch sử.)
    • La salle était peuplée d'inconnus. (Căn phòng chật ních những người lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Peuplement (danh từ): Sự định dân, sự thả (, cây); dân cư, quần thể.

    • Le peuplement de l'Australie est un sujet historique. (Việc định dân ở Úc là một chủ đề lịch sử.)
    • un peuplement de sapins (một quần thể cây linh sam)
  • Peuplade (danh từ): Bộ lạc, tộc người (thường nhỏ).

    • une peuplade isolée (một bộ lạc biệt lập)
  • Dépeupler (ngoại động từ): Làm giảm dân số, làm vắng người (nghĩa ngược lại).

    • La guerre a dépeuplé la région. (Chiến tranh đã làm vùng này vắng người.)
Từ đồng nghĩa
  • Coloniser (ngoại động từ): Thuộc địa hóa, khai khẩn (nhấn mạnh việc thiết lập quyền kiểm soát).
  • Habiter (ngoại động từ): Ở, cư trú (nhấn mạnh hành động sống tại một nơi của chủ thể).
  • Infester (ngoại động từ): Tràn ngập, phá hoại (thường dùng cho côn trùng, động vật gây hại sinh sôi quá mức).
Cụm động từ (Verbes à particule) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "peupler".

Thành ngữ liên quan
  • Peupler l’imaginaire de quelqu'un (Làm phong phú trí tưởng tượng của ai): Làm cho suy nghĩ, trí tưởng tượng của ai đó tràn ngập hình ảnh, ý tưởng.
    • Les contes de fées peuplent l'imaginaire des enfants. (Những câu chuyện cổ tích làm phong phú trí tưởng tượng của trẻ em.)
peupler

Cette famille a décidé de peupler leur nouvel étang avec des poissons rouges.

ngoại động từ
  1. định dân
    • Peupler une île déserte
      định dânmột đảo hoang
  2. di thực; thả, trồng
    • Peupler un étang
      thả vào ao
    • Peupler un bois
      trồng cây gây rừng
    • Les étudiants qui peuplent cette maison
      những sinh viênngôi nhà này
nội động từ
  1. sinh sôi nảy nở
    • Les rats peuplent rapidement
      chuột sinh sôi nảy nở nhanh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "peupler"

Từ có nhắc đến "peupler"