peureusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sợ sệt, sợ hãi: "peureusement" mô tả một hành động được thực hiện trong trạng thái lo sợ, e dè hoặc thiếu can đảm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a regardé peureusement derrière lui. (Anh ấy nhìn một cách sợ sệt ra phía sau.)
- L'enfant s'est approché peureusement du chien. (Đứa trẻ tiến lại gần con chó một cách sợ hãi.)
- Elle a accepté peureusement la proposition. (Cô ấy chấp nhận lời đề nghị một cách e dè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir peureusement": hành động một cách nhút nhát, sợ sệt.
- Face au danger, il a agi peureusement. (Trước nguy hiểm, anh ta đã hành động một cách sợ sệt.)
"Répondre peureusement": trả lời một cách rụt rè, sợ hãi.
- L'élève a répondu peureusement à la question du professeur. (Học sinh đã trả lời câu hỏi của giáo viên một cách rụt rè.)
Biến thể và từ gần giống
Peureux, peureuse (tính từ): nhút nhát, hay sợ sệt.
- Un enfant peureux. (Một đứa trẻ nhút nhát.)
Peur (danh từ): nỗi sợ hãi.
- Avoir peur. (Cảm thấy sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Craintivement: một cách sợ hãi, e ngại.
- Timidement: một cách rụt rè, nhút nhát.
- Crainte: (danh từ) nỗi lo sợ, sự e ngại.
Từ trái nghĩa
- Courageusement: một cách can đảm, dũng cảm.
- Audacieusement: một cách táo bạo, liều lĩnh.
- Hardiment: một cách mạnh dạn, gan dạ.
phó từ
- sợ sệt, sợ hãi
- Se sauver peureusementsợ hãi chạy trốn