peut-être
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Có lẽ, biết đâu chẳng: Dùng để diễn đạt một khả năng, một sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn. Nó thể hiện sự dự đoán, phỏng đoán hoặc nghi ngờ.
Danh từ giống đực (văn học):
- Cái có lẽ, cái không chắc chắn: Chỉ bản thân khái niệm về sự không chắc chắn, điều gì đó chỉ là khả năng.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Il viendra peut-être. (Nó có lẽ sẽ đến.)
- Peut-être aura-t-il la chance de réussir. (Biết đâu nó chẳng may mắn thành công.)
Danh từ giống đực (văn học):
- Sonder le peut-être. (Dò cái không chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peut-être que": có lẽ rằng. Cụm này thường dùng để bắt đầu một mệnh đề.
- Peut-être qu'il a raison. (Có lẽ rằng anh ấy có lý.)
"peut-être bien que": rất có thể là. Nhấn mạnh hơn về khả năng.
- Peut-être bien qu'elle viendra demain. (Rất có thể là cô ấy sẽ đến vào ngày mai.)
Đảo ngữ: Khi peut-être đứng đầu câu, có thể theo sau bởi cấu trúc đảo ngữ (động từ + chủ ngữ), đặc biệt trong văn viết trang trọng.
- Peut-être est-il déjà parti. (Có lẽ anh ấy đã đi rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Probablement (phó từ): có lẽ, hẳn là (mức độ chắc chắn cao hơn ).
- Eventuellement (phó từ): có thể, nếu có dịp (nhấn mạnh khả năng trong tương lai hơn là phỏng đoán hiện tại).
- Sans doute (phó từ): không nghi ngờ gì, chắc hẳn (nghĩa mạnh hơn, nhưng đôi khi cũng được dùng với nghĩa nhẹ như "có lẽ").
Từ đồng nghĩa
- Il se peut que: Có thể là (theo sau là động từ ở subjonctif).
- Il est possible que: Có thể là (theo sau là động từ ở subjonctif).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ/danh từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
- Qui sait?: Ai mà biết được? (Diễn đạt sự không chắc chắn tương tự).
- On ne sait jamais: Chẳng bao giờ biết trước được.
phó từ
- có lẽ, biết đâu chẳng
- Il viendra peut-êtrenó sẽ đến
- Peut-être aura-t-il la chance de réussirbiết đâu nó chẳng may mắn thành công
- peut-être quecó lẽ rằng
danh từ giống đực
- (văn học) cái có lẽ, cái không chắc chắn
- Sonder le peut-êtredò cái không chắc chắn