forcément

Học thuật
Thân thiện
forcément

Devant cette opposition, il doit forcément se retirer.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tất nhiên, dĩ nhiên, không tránh khỏi: Dùng để diễn tả một hệ quả logic, một điều chắc chắn xảy ra hoặc một kết luận hiển nhiên từ một tình huống đã cho.
    • (Từ , nghĩa ) Gượng gạo: Cách dùng , ít phổ biến hiện nay, để chỉ điều đó miễn cưỡng, không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa hiện đại):
    • S'il ne répond pas, c'est qu'il est forcément en réunion. (Nếu anh ấy không trả lời, thì tất nhiênanh ấy đang họp.)
    • Avec cette pluie, le match sera forcément annulé. (Với trời mưa thế này, trận đấu chắc chắn sẽ bị hủy.)
    • Tu es en retard, tu as forcément rencontré des embouteillages. (Cậu đến muộn, dĩ nhiêncậu gặp tắc đường rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forcément que...": (cách nói thân mật) tất nhiên là...
    • Forcément qu'il est fâché, tu as oublié son anniversaire ! (Tất nhiên anh ấy giận rồi, cậu quên sinh nhật của anh ấy !)
  • Dùng để nhấn mạnh một phán đoán hoặc một kết luận không thể khác được.
    • Une décision si impulsive entraînera forcément des problèmes. (Một quyết định bốc đồng như vậy không tránh khỏi sẽ dẫn đến rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Forcé, forcée (tính từ): Bắt buộc, cưỡng bức, gượng gạo.
    • un sourire forcé (một nụ cười gượng)
  • Forcer (động từ): Bắt buộc, ép buộc.
  • Bien sûr (cụm từ): Đương nhiên, dĩ nhiên (đồng nghĩa, nhưng thường dùng để khẳng định một sự thật hiển nhiên hơn là một hệ quả logic).
Từ đồng nghĩa
  • Nécessairement: Một cách tất yếu, nhất thiết.
  • Automatiquement: Một cách tự động, đương nhiên.
  • Inévitablement: Một cách không thể tránh khỏi.
  • Certainement: Chắc chắn.
Lưu ý sử dụng
  • "Forcément" thường được đặt trước động từ hoặc tính từ bổ nghĩa.
  • Từ này nhấn mạnh tính tất yếu của sự việc, thường dựa trênlẽ hoặc bối cảnh. mạnh hơn "probablement" (có lẽ) gần với "certainement" (chắc chắn) nhưng thiên về logic hơn.
  • Nghĩa ("gượng gạo") ngày nay rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ.
forcément

Devant cette opposition, il doit forcément se retirer.

phó từ
  1. tất nhiên, dĩ nhiên, không tránh khỏi
    • Devant cette opposition, il doit forcément se retirer
      trước sự phản đối như thế, tất nhiên ông ta phải rút lui
  2. (từ , nghĩa ) gượng gạo

Từ trái nghĩa

Từ chứa "forcément"