pewage

/'pju:idʤ/ Cách viết khác : (pew-rent) /'pju:rent/
danh từ
  1. tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pewage
A family pays the pewage to the church attendant.