pewage

/'pju:idʤ/ Cách viết khác : (pew-rent) /'pju:rent/
Học thuật
Thân thiện
pewage

A family pays the pewage to the church attendant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ): Một khoản phí hoặc tiền thuê được trả để quyền sử dụng một chỗ ngồi cố định (thường một hàng ghế dài bằng gỗ, gọi là "pew") trong một nhà thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family paid the annual pewage to reserve their usual spot in the church. (Gia đình đã trả tiền thuê chỗ ngồi hàng năm để giữ chỗ quen thuộc của họ trong nhà thờ.)
    • In the 19th century, pewage was a common practice in many parishes. (Vào thế kỷ 19, việc thu tiền thuê chỗ ngồi một thông lệ phổ biếnnhiều giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collect pewage": thu tiền thuê chỗ ngồi.

    • The church warden was responsible for collecting the pewage. (Người quản lý nhà thờ chịu trách nhiệm thu tiền thuê chỗ ngồi.)
  • "exempt from pewage": được miễn tiền thuê chỗ ngồi.

    • The elderly and the poor were sometimes exempt from pewage. (Người già người nghèo đôi khi được miễn tiền thuê chỗ ngồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pew-rent (n): (cách viết khác) tiền thuê chỗ ngồi trong nhà thờ. Đây một từ đồng nghĩa trực tiếp với "pewage".
    • The records show the amount of pew-rent collected each quarter. (Các tài liệu ghi lại số tiền thuê chỗ ngồi được thu mỗi quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Pew-rent: tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ).
  • Seat rental: tiền thuê chỗ ngồi (nghĩa tổng quát hơn, không chỉ trong nhà thờ).
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Pewage" một từ tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh các nhà thờchâu Âu Mỹ trong các thế kỷ trước. Ngày nay, thông lệ này hầu như không còn phổ biến.
  • Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ "pew" (ghế dài trong nhà thờ) + hậu tố "-age" (chỉ một khoản phí hoặc hành động).
pewage

A family pays the pewage to the church attendant.

danh từ
  1. tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)

Từ gần giống