Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • trang (sách...); (nghĩa bóng) trang sử
ngoại động từ
  • đánh số trang
danh từ
  • tiểu đồng
  • em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...)
ngoại động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sai em nhỏ phục vụ gọi (ai)
nội động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát)
Related search result for "page"
Comments and discussion on the word "page"