page

/peidʤ/
danh từ
  1. trang (sách...); (nghĩa bóng) trang sử
ngoại động từ
  1. đánh số trang
danh từ
  1. tiểu đồng
  2. em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sai em nhỏ phục vụ gọi (ai)
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "page"

page
A young page carries a knight's helmet across the castle courtyard.