pfennig

/'pfenig/ Cách viết khác : (pfenning) /'pfeniɳ/
Học thuật
Thân thiện
pfennig

Un homme examine un vieux pfennig en cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng xu (tiền Đức): "pfennig" là một đơn vị tiền tệ nhỏ của Đức, tương đương với 1/100 của một đồng Deutsche Mark (DM), đã ngừng lưu hành sau khi Đức chuyển sang sử dụng đồng euro.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a trouvé un vieux pfennig par terre. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu pfennig trên mặt đất.)
    • Avant l'euro, le mark était divisé en cent pfennigs. (Trước đồng euro, đồng mark được chia thành một trăm pfennig.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas valoir un pfennig": không đáng một xu, không giá trị .
    • Cette vieille monnaie ne vaut plus un pfennig. (Đồng tiền này không còn đáng một xu nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pfennige (số nhiều): các đồng pfennig.
    • Il collectionnait les pfenniges. (Anh ta sưu tập các đồng pfennig.)
Từ đồng nghĩa
  • Sou (thông tục): xu, tiền lẻ (trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một khoản tiền rất nhỏ).
  • Centime: xu, đơn vị tiền tệ nhỏ (của Pháp, Thụy ...).
Lưu ý
  • "Pfennig" là một từ mượn từ tiếng Đức, giữ nguyên cách viết trong tiếng Pháp. chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về tiền tệ của Đức trước năm 2002.
pfennig

Un homme examine un vieux pfennig en cuivre.

danh từ giống đực
  1. đồng xu (tiền Đức)