phá giá

  1. dévaluer
    • Phá giá đồng tiền
      dévaluer une monnaie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phá giá"

phá giá
Hàng hóa được bán phá giá tại cửa hàng.