phá tan

  1. rompre
    • Phá tan sự yên tĩnh
      rompre la tranquillité
    • Phá tan xiềng xích
      rompre ses chaînes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phá tan"

phá tan
Một tiếng nổ lớn phá tan bầu không khí yên tĩnh của buổi sáng.