pháo thủ

  1. (mil.) artilleur canonnier
    • pháo thủ ngự lâm (sử học)
      mousquetaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pháo thủ"

pháo thủ
Một pháo thủ đang điều chỉnh khẩu pháo trên chiến trường.